backup là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

backup nghĩa là hỗ trợ. Học cách phát âm, sử dụng từ backup qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ backup

backupnoun

hỗ trợ

/ˈbækʌp//ˈbækʌp/

Từ "backup" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /bækˈʌp/ (Phát âm phổ biến nhất - thường dùng khi nói về việc sao lưu dữ liệu)

  • bæk: nghe như "bắc" (nhưng hơi ngắn hơn)
  • ˈʌp: nghe như "áp" (nhấn mạnh âm đầu)

2. /bʌkʌp/ (Phát âm ít phổ biến hơn - thường dùng khi nói về việc hỗ trợ hoặc bổ sung)

  • bʌk: nghe như "búc" (nhưng hơi ngắn hơn)
  • ʌp: nghe như "áp" (nhấn mạnh âm đầu)

Lời khuyên:

  • Nếu bạn đang nói về việc sao lưu dữ liệu, hãy sử dụng cách phát âm /bækˈʌp/.
  • Nếu bạn đang nói về việc hỗ trợ hoặc bổ sung, bạn có thể sử dụng cách phát âm /bʌkʌp/.

Bạn có thể nghe các cách phát âm này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ backup trong tiếng Anh

Từ "backup" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Sao lưu (Backup):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, nghĩa là việc tạo một bản sao lưu của dữ liệu (ví dụ: tệp tin, dữ liệu trên máy tính, ảnh, video) để phòng trường hợp dữ liệu gốc bị mất, hỏng hoặc bị truy cập trái phép.
  • Cách sử dụng:
    • Backup your data: Sao lưu dữ liệu của bạn.
    • I make a daily backup: Tôi thường xuyên sao lưu dữ liệu hàng ngày.
    • Cloud backup: Sao lưu đám mây. (Sao lưu lên các dịch vụ như Google Drive, Dropbox, iCloud...)
    • System backup: Sao lưu hệ thống. (Sao lưu toàn bộ hệ điều hành và các ứng dụng)
  • Ví dụ: "Don't forget to backup your important files before upgrading your computer." (Đừng quên sao lưu các tệp tin quan trọng của bạn trước khi nâng cấp máy tính.)

2. Hỗ trợ (Backup - trong bóng đá và thể thao):

  • Ý nghĩa: Trong bóng đá và các môn thể thao khác, "backup" đề cập đến một cầu thủ hoặc vận động viên thường dự bị, sẵn sàng vào sân khi cầu thủ chính bị thương hoặc bị thay thế.
  • Cách sử dụng:
    • Backup player: Cầu thủ dự bị.
    • He's a valuable backup: Anh ấy là một cầu thủ dự bị có giá trị.
  • Ví dụ: "The coach has a strong backup plan in case the starting goalkeeper gets injured." (Huấn luyện viên có kế hoạch dự phòng tốt nếu thủ môn bắt đầu bị thương.)

3. (Slang) Thân mật / Chân thật (Backup - trong văn hóa hip-hop, thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm):

  • Ý nghĩa: (Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn và thường thấy trong văn hóa hip-hop) "Backup" có thể được dùng để ám chỉ một người tình hoặc người bạn đồng hành thứ hai, người luôn bên cạnh bạn, hỗ trợ bạn cả về cảm xúc và vật chất.
  • Cách sử dụng: (Sử dụng cẩn thận và trong ngữ cảnh phù hợp vì có thể hiểu theo nghĩa tiêu cực)
  • Ví dụ: "He’s got a backup girl waiting in the wings." (Anh ta có một cô gái kế hoạch đang chờ đợi.)

4. (Trong công nghệ thông tin) Dự phòng (Backup - as a reserve):

  • Ý nghĩa: Để đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục, các yếu tố dự phòng (như máy chủ dự phòng) được thiết kế để "backup" (hoạt động thay thế) khi hệ thống chính gặp sự cố.

Tóm lại:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Sao lưu dữ liệu backup your data "I need to backup my photos before sending them to my friend."
Cầu thủ dự bị backup player "The backup quarterback looked ready to step in if needed."
(Slang) Người đồng hành thứ hai He's got a backup. (Sử dụng cẩn thận)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "backup" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin về tình huống bạn muốn sử dụng từ này nhé!


Bình luận ()