Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
backup nghĩa là hỗ trợ. Học cách phát âm, sử dụng từ backup qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hỗ trợ
Từ "backup" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lời khuyên:
Bạn có thể nghe các cách phát âm này trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "backup" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
Tóm lại:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sao lưu dữ liệu | backup your data |
"I need to backup my photos before sending them to my friend." |
| Cầu thủ dự bị | backup player |
"The backup quarterback looked ready to step in if needed." |
| (Slang) Người đồng hành thứ hai | He's got a backup. |
(Sử dụng cẩn thận) |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "backup" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin về tình huống bạn muốn sử dụng từ này nhé!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()