authorization là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

authorization nghĩa là ủy quyền. Học cách phát âm, sử dụng từ authorization qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ authorization

authorizationnoun

ủy quyền

/ˌɔːθəraɪˈzeɪʃn//ˌɔːθərəˈzeɪʃn/

Từ "authorization" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Au - giống như cách phát âm chữ "au" trong từ "out"
  • tho - giống như cách phát âm chữ "toe"
  • ri - giống như cách phát âm chữ "ree"
  • za - giống như cách phát âm chữ "za" trong từ "zebra"
  • tion - giống như cách phát âm chữ "shun" trong từ "sun"

Tổng hợp: /ˈɔː.θə.raɪ.zeɪ.ʃən/ (âm theo giọng Mỹ) hoặc /ˈɔː.θə.rəɪ.zeɪ.ʃən/ (âm theo giọng Anh)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Google Translate: https://translate.google.com/ - Gõ "authorization" rồi chọn biểu tượng loa để nghe.
  • Forvo: https://forvo.com/ - Trang này có nhiều người bản xứ đọc từ, giúp bạn nghe cách phát âm khác nhau.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ authorization trong tiếng Anh

Từ "authorization" (phép ủy quyền) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ minh họa:

1. Hình thức ủy quyền chính thức (Formal authorization):

  • Định nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Authorization" đề cập đến việc cấp quyền hoặc quyền hạn cho một người hoặc hệ thống để thực hiện một hành động cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "The manager granted authorization for the employee to purchase new equipment." (Quản lý đã cấp phép ủy quyền cho nhân viên mua thiết bị mới.)
    • "Users need to be authorized before they can access sensitive data." (Người dùng cần được ủy quyền trước khi truy cập dữ liệu nhạy cảm.)
    • "The software requires authorization to run." (Phần mềm cần phép ủy quyền để chạy.)

2. Xác thực (Authentication) và ủy quyền (Authorization) - Trong lĩnh vực CNTT:

  • Định nghĩa: Đây là sự phân biệt quan trọng trong bảo mật mạng.
    • Authentication (Xác thực): Xác minh danh tính của người dùng. (Ví dụ: đăng nhập bằng tên người dùng và mật khẩu)
    • Authorization (Ủy quyền): Xác định những gì người dùng đã xác thực được phép làm.
  • Ví dụ:
    • "Two-factor authorization adds an extra layer of security beyond just password authentication." (Hai yếu tố ủy quyền bổ sung một lớp bảo mật ngoài việc chỉ xác thực bằng mật khẩu.)
    • "The system authorizes users based on their roles and permissions." (Hệ thống ủy quyền người dùng dựa trên vai trò và quyền hạn của họ.)

3. Phép cho phép (Permission):

  • Định nghĩa: "Authorization" có thể được hiểu là một loại "permission" (quyền), tức là một sự cho phép hành động nào đó.
  • Ví dụ:
    • "He didn't have authorization to leave the building." (Anh ta không có phép ủy quyền được phép rời khỏi tòa nhà.)

4. Trong các quy trình và chính sách (Procedures and policies):

  • Định nghĩa: Sử dụng trong các quy trình hoặc chính sách để thể hiện sự chấp thuận hoặc đồng ý trước khi thực hiện một hành động nào đó.
  • Ví dụ:
    • "The purchase order requires authorization from the finance department." (Hồ sơ mua hàng yêu cầu ủy quyền từ bộ phận tài chính.)

Lời khuyên:

  • Context is key (Bối cảnh là chìa khóa): Cách sử dụng "authorization" sẽ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
  • Distinguish from authentication (Phân biệt với xác thực): Hiểu rõ sự khác biệt giữa "authorization" và "authentication" là rất quan trọng, đặc biệt khi nói về bảo mật.

Hy vọng những giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "authorization" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một tình huống nào đó không?


Bình luận ()