Từ "clearance" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
1. Clearance (Phạt sự, sự thông thoáng)
- Định nghĩa: Mức độ cao nhất mà vật thể nào đó có thể được phép đi qua, thường ở các nơi công cộng như bệnh viện, trường học, sân bay, trung tâm mua sắm. Nó đảm bảo an toàn cho những người xung quanh.
- Ví dụ:
- "There’s a height clearance of 8 feet in this tunnel." (Chiều cao của đường hầm là 8 feet.)
- "The hospital has a strict clearance policy for visitors." (Bệnh viện có chính sách nghiêm ngặt về việc cho phép khách viếng thăm.)
- “Please check the clearance before driving your car under the bridge." (Vui lòng kiểm tra mức độ thông thoáng trước khi lái xe dưới cầu.)
- Cách dùng: Thường được sử dụng với các danh từ chỉ không gian, chiều cao, hoặc đường đi.
2. Clearance (Việc thanh lý, giảm giá)
- Định nghĩa: Việc giảm giá hoặc bán hàng loạt để loại bỏ hàng tồn kho, hàng lỗi, hoặc hàng hết hạn.
- Ví dụ:
- "We're having a clearance sale this weekend." (Chúng tôi đang có chương trình giảm giá lớn cuối tuần này.)
- "The store is offering clearance prices on winter coats." (Cửa hàng đang giảm giá mạnh cho áo khoác mùa đông.)
- “This is a clearance item, so it's sold as-is.” (Đây là hàng thanh lý, vì vậy nó được bán như hiện trạng.)
- Cách dùng: Thường dùng với "sale," "prices," hoặc "items."
3. Clearance (Sự hiểu rõ, sự rõ ràng)
- Định nghĩa: Việc hiểu rõ một vấn đề, giải thích một điều gì đó một cách dễ hiểu, hoặc loại bỏ sự mơ hồ.
- Ví dụ:
- "I need clarification on that point." (Tôi cần làm rõ thêm về điểm đó.)
- "Could you please clear something up for me?" (Bạn có thể giải thích rõ hơn cho tôi được không?)
- “The professor gave a clear explanation of the complex theory.” (Giáo sư đã đưa ra lời giải thích rõ ràng về lý thuyết phức tạp.)
- Cách dùng: Thường dùng với “explain,” “clarify,” “understand.”
4. Clearance (Sự chấp thuận, sự cho phép)
- Định nghĩa: Việc được phép tiến hành một việc gì đó, thường liên quan đến luật pháp hoặc quy định.
- Ví dụ:
- "The project received clearance from the environmental agency." (Dự án đã nhận được sự chấp thuận từ cơ quan môi trường.)
- "We need to get clearance from the authorities before we can proceed." (Chúng ta cần xin phép chính quyền trước khi có thể tiến hành.)
- Cách dùng: Thường dùng với “get,” “receive,” “obtain.”
Tóm lại:
Để hiểu rõ cách sử dụng từ "clearance", hãy xem xét ngữ cảnh của câu.
Bạn có thể cho tôi một ví dụ cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "clearance" trong đó không? Tôi sẽ giúp bạn diễn đạt câu một cách chính xác nhất.
Bình luận ()