Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
credential nghĩa là chứng chỉ. Học cách phát âm, sử dụng từ credential qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chứng chỉ
Từ "credential" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần phát âm có thể chia thành các âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "credential" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ cụ thể:
Đây là nghĩa phổ biến nhất của "credential". Nó đề cập đến bất kỳ thứ gì chứng minh một người có kỹ năng, kiến thức hoặc quyền hạn nào đó.
"Credential" đôi khi được sử dụng để chỉ những kinh nghiệm, kỹ năng hoặc thành tựu làm tăng giá trị cho một ứng viên. Nó không chỉ đơn thuần là giấy tờ mà còn là những điều chứng minh năng lực.
Credential có thể đề cập đến thông tin xác thực như tên người dùng, mật khẩu, token, hoặc khóa API, được sử dụng để xác định người dùng hoặc ứng dụng và cung cấp quyền truy cập vào một hệ thống hoặc dịch vụ.
Ví dụ:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chứng chỉ | Chứng minh kỹ năng, kiến thức, quyền | Bằng tốt nghiệp, giấy phép lái xe, chứng chỉ chuyên nghiệp |
| Điểm cộng | Làm tăng giá trị cho hồ sơ | Tiếng Anh, kinh nghiệm, thành tích, công việc tình nguyện |
| Xác thực | Thông tin để xác định người dùng/ứng dụng | Tên người dùng, mật khẩu, token, khóa API |
Lưu ý: “Credential” thường được viết hoa khi dùng để chỉ bằng cấp hoặc chứng chỉ chính thức.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một lĩnh vực nào đó không? Hoặc bạn thích tìm hiểu thêm về một khía cạnh cụ thể của từ "credential"?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()