credential là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

credential nghĩa là chứng chỉ. Học cách phát âm, sử dụng từ credential qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ credential

credentialverb

chứng chỉ

/krəˈdenʃl//krəˈdenʃl/

Từ "credential" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkredɪʃl

Phần phát âm có thể chia thành các âm tiết:

  • kred (giống như "cred" trong "credit")
  • i-shl (âm "i" ngắn như trong "bit", "sh" phát âm như "sh" trong "ship")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ credential trong tiếng Anh

Từ "credential" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ cụ thể:

1. Nghĩa đen: Chứng chỉ, bằng cấp, giấy tờ

Đây là nghĩa phổ biến nhất của "credential". Nó đề cập đến bất kỳ thứ gì chứng minh một người có kỹ năng, kiến thức hoặc quyền hạn nào đó.

  • Ví dụ:
    • "He presented his college diploma as a credential to prove his education." (Ông trình bày bằng tốt nghiệp đại học như một bằng chứng để chứng minh trình độ học vấn của mình.)
    • "A driver's license is a standard credential for operating a vehicle." (Giấy phép lái xe là một chứng chỉ tiêu chuẩn để điều khiển phương tiện.)
    • "Her professional certification is a valuable credential in the field." (Chứng chỉ chuyên nghiệp của cô ấy là một chứng chỉ có giá trị trong lĩnh vực này.)

2. Nghĩa bóng: Một "điểm cộng" trong hồ sơ

"Credential" đôi khi được sử dụng để chỉ những kinh nghiệm, kỹ năng hoặc thành tựu làm tăng giá trị cho một ứng viên. Nó không chỉ đơn thuần là giấy tờ mà còn là những điều chứng minh năng lực.

  • Ví dụ:
    • "Having experience with Python is a great credential for a data science role." (Có kinh nghiệm với Python là một điểm cộng lớn cho vị trí khoa học dữ liệu.)
    • "His volunteer work shows a strong ethical credential." (Công việc tình nguyện của anh ấy cho thấy một phẩm chất đạo đức mạnh mẽ.)
    • "Speaking multiple languages is a valuable credential in today's global market." (Nói nhiều ngôn ngữ là một chứng chỉ có giá trị trên thị trường toàn cầu hiện nay.)

3. Trong lĩnh vực công nghệ (đặc biệt là xác thực):

  • Credential có thể đề cập đến thông tin xác thực như tên người dùng, mật khẩu, token, hoặc khóa API, được sử dụng để xác định người dùng hoặc ứng dụng và cung cấp quyền truy cập vào một hệ thống hoặc dịch vụ.

  • Ví dụ:

    • "The system requires a valid user credential to access the data." (Hệ thống yêu cầu thông tin xác thực hợp lệ để truy cập dữ liệu.)
    • "Two-factor authentication uses a second credential in addition to your password." (Xác thực hai yếu tố sử dụng một chứng chỉ thứ hai ngoài mật khẩu của bạn.)

Tóm tắt:

Nghĩa Mô tả Ví dụ
Chứng chỉ Chứng minh kỹ năng, kiến thức, quyền Bằng tốt nghiệp, giấy phép lái xe, chứng chỉ chuyên nghiệp
Điểm cộng Làm tăng giá trị cho hồ sơ Tiếng Anh, kinh nghiệm, thành tích, công việc tình nguyện
Xác thực Thông tin để xác định người dùng/ứng dụng Tên người dùng, mật khẩu, token, khóa API

Lưu ý: “Credential” thường được viết hoa khi dùng để chỉ bằng cấp hoặc chứng chỉ chính thức.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một lĩnh vực nào đó không? Hoặc bạn thích tìm hiểu thêm về một khía cạnh cụ thể của từ "credential"?


Bình luận ()