abusive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

abusive nghĩa là mắng nhiếc. Học cách phát âm, sử dụng từ abusive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ abusive

abusiveadjective

mắng nhiếc

/əˈbjuːsɪv//əˈbjuːsɪv/

Từ "abusive" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA: /ˈæbjuːs/
  • Phát âm gần đúng: /ˈæbjuːs/
  • Phân tích:
    • Ab - nghe như "ăb" (như trong "apple")
    • u - nghe như "u" (như trong "cup")
    • sive - nghe như "siv" (như trong "give")

Lưu ý:

  • Phần "ab-" thường được phát âm ngắn và nhanh.
  • Phần "sive" là phần khó nhất, cần luyện tập nhiều để phát âm đúng.

Bạn có thể tìm thêm các mẫu phát âm trực quan trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ abusive trong tiếng Anh

Từ "abusive" trong tiếng Anh có nghĩa là gây ra sự lạm dụng, bạo lực, hoặc hành hạ người khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ:

1. Như tính từ (Adjective):

  • Định nghĩa: Mô tả hành vi, lời nói, hoặc tình huống gây ra sự đau khổ, tổn thương, hoặc bạo lực cho người khác.
  • Ví dụ:
    • "He is an abusive husband." (Anh ấy là một người chồng bạo lực)
    • "The abusive language he used was shocking." (Những lời nói bạo lực mà anh ta sử dụng thật kinh khủng)
    • "She experienced abusive behavior during her childhood." (Cô ấy trải qua hành vi lạm dụng trong thời thơ ấu của mình)
    • "The company was criticized for its abusive dismissal practices." (Công ty bị chỉ trích vì thực hành sa thải bạo lực)

2. Như động từ (Verb):

  • Định nghĩa: Thực hiện hành vi lạm dụng, bạo lực, hoặc hành hạ người khác.
  • Ví dụ:
    • "He abused his power to manipulate her." (Anh ta lạm dụng quyền lực của mình để thao túng cô ấy)
    • "She abused him emotionally." (Cô ấy hành hạ anh ta về mặt cảm xúc)
    • "Don't abuse your privileges." (Đừng lạm dụng đặc quyền của bạn)

Các dạng khác của "abusive":

  • Abusive behavior: Hành vi lạm dụng
  • Abusive relationship: Mối quan hệ bạo lực
  • Abuse victim: Nạn nhân của bạo lực (often used when referring to someone who experienced abuse)

Lưu ý quan trọng:

  • Bạo lực là nghiêm trọng: "Abusive" có liên quan đến những hành vi rất nghiêm trọng và gây tổn hại.
  • Định nghĩa rộng: "Abusive" không chỉ giới hạn ở bạo lực thể chất. Nó có thể bao gồm cả bạo lực về lời nói, tinh thần, và xúc phạm.

Nếu bạn hoặc ai đó bạn biết đang trải qua bạo lực, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ. Dưới đây là một số nguồn tài nguyên:

  • The National Domestic Violence Hotline: 1-800-799-SAFE (7233) hoặc https://www.thehotline.org/
  • Loveisrespect: 1-866-331-9474 hoặc https://www.loveisrespect.org/

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể của từ "abusive" không? Ví dụ: làm thế nào để phân biệt "abusive" với các từ đồng nghĩa như "aggressive" hoặc "violent"?


Bình luận ()