Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
damaging nghĩa là gây tổn hại. Học cách phát âm, sử dụng từ damaging qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
gây tổn hại
Từ "damaging" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: Dɑː mændɪŋ
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "damaging" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường mang nghĩa gây tổn hại, làm hỏng, hoặc gây ra hậu quả tiêu cực. Dưới đây là phân loại và cách sử dụng cụ thể của từ "damaging" theo các ngữ cảnh khác nhau:
Tổng kết:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Gây hỏng, làm tổn hại | The hurricane damaged the coastline. |
| Tính từ | Gây hỏng, có hại, tiêu cực | His comments were damaging to her confidence. |
Mẹo để sử dụng "damaging" đúng cách:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "damaging" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi dùng nó trong một câu về môi trường, sức khỏe, chính trị, hay một lĩnh vực khác?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()