damaging là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

damaging nghĩa là gây tổn hại. Học cách phát âm, sử dụng từ damaging qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ damaging

damagingadjective

gây tổn hại

/ˈdæmɪdʒɪŋ//ˈdæmɪdʒɪŋ/

Từ "damaging" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Dɑː - (giống như "da" trong "dad" nhưng kéo dài hơn một chút)
  • ˈmændɪŋ - (giống như "man" + "ding", "ding" hơi ngắn)

Tổng hợp: Dɑː mændɪŋ

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ damaging trong tiếng Anh

Từ "damaging" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường mang nghĩa gây tổn hại, làm hỏng, hoặc gây ra hậu quả tiêu cực. Dưới đây là phân loại và cách sử dụng cụ thể của từ "damaging" theo các ngữ cảnh khác nhau:

1. Động từ (Verb): Gây hỏng, làm tổn hại

  • Định nghĩa: Điển nghĩa cơ bản của "damaging" là gây ra thiệt hại, tổn thương, hoặc làm hỏng cho cái gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The storm damaged the roof of the house." (Bão đã làm hỏng mái nhà.)
    • "His careless words damaged her reputation." (Lời nói vô tình của anh ta đã làm tổn hại danh tiếng của cô ấy.)
    • "The chemicals damaged the environment." (Các hóa chất đã làm ô nhiễm môi trường.)
    • "Smoking is damaging to your health." (Hút thuốc là có hại cho sức khỏe.)

2. Tính từ (Adjective): Gây hỏng, có hại, tiêu cực

  • Định nghĩa: Khi "damaging" được dùng làm tính từ, nó mô tả một thứ gì đó là có khả năng gây hỏng, gây hại, hoặc mang tính tiêu cực.
  • Ví dụ:
    • "He had a damaging effect on the project." (Anh ta có ảnh hưởng tiêu cực đến dự án.)
    • "The report presented damaging evidence against the company." (Báo cáo đưa ra bằng chứng có hại cho công ty.)
    • "She gave a damaging speech that alienated many supporters." (Cô ấy đã phát biểu một bài diễn văn gây chia rẽ và mất lòng nhiều ủng hộ viên.)
    • "The scandal was damaging to his political career." (Vụ bê bối đã làm tổn hại sự nghiệp chính trị của anh ta.)

3. Các sắc thái nghĩa khác:

  • Serious/Severe damage: Khi nói về một thiệt hại lớn, nghiêm trọng, ta có thể sử dụng "serious/severe damage."
    • "The earthquake caused serious damage to the city." (Động đất đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố.)
  • Subtle damaging effect: Khi nói về một ảnh hưởng tiêu cực tinh tế, khó nhận thấy, ta có thể dùng "subtle damaging effect."
    • "Too much stress can have a subtle damaging effect on your memory." (Áp lực căng thẳng quá mức có thể có tác động tiêu cực tinh tế đến trí nhớ của bạn.)

Tổng kết:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Động từ Gây hỏng, làm tổn hại The hurricane damaged the coastline.
Tính từ Gây hỏng, có hại, tiêu cực His comments were damaging to her confidence.

Mẹo để sử dụng "damaging" đúng cách:

  • Suy nghĩ về kết quả: Hãy nghĩ về kết quả tiêu cực mà cái gì đó gây ra.
  • Chọn đúng hình thái: Sử dụng "damage" (động từ) khi bạn mô tả hành động gây hỏng, và sử dụng "damaging" (tính từ) để miêu tả cái gì đó có khả năng gây hỏng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "damaging" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi dùng nó trong một câu về môi trường, sức khỏe, chính trị, hay một lĩnh vực khác?


Bình luận ()