detrimental là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

detrimental nghĩa là bất lợi. Học cách phát âm, sử dụng từ detrimental qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ detrimental

detrimentaladjective

bất lợi

/ˌdetrɪˈmentl//ˌdetrɪˈmentl/

Cách phát âm từ "detrimental" trong tiếng Anh như sau:

/ˌdɛtrɪˈmɪnəl/

  • de-: Phát âm giống như "dé" trong "décor"
  • tri-: Phát âm giống như "tree"
  • men-: Phát âm giống như "men"
  • tal: Phát âm giống như "tæl" (như "tale" nhưng ngắn hơn)

Tổng hợp: Dé-tree-men-tæl

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ detrimental trong tiếng Anh

Từ "detrimental" (tích cực nói về tính chất gây hại) trong tiếng Anh có nghĩa là gây hại, có tác hại xấu, gây tổn thương. Đây là một từ khá mạnh, thường được dùng để mô tả những điều có ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến điều gì đó hoặc ai đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Noun (Danh từ): Một yếu tố hoặc hành động gây hại.
    • Example: "The prolonged exposure to pesticides can be detrimental to your health." (Việc tiếp xúc kéo dài với thuốc trừ sâu có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.)
  • Adjective (Tính từ): Miêu tả một điều gì đó gây hại.
    • Example: "Smoking is detrimental to your lungs." (Hút thuốc là có hại cho phổi.)

2. Cách sử dụng trong câu:

  • Liên kết với "to": Đây là cách phổ biến nhất để dùng "detrimental" trong tiếng Anh.
    • Example: “Eating too much sugar is detrimental to your health.” (Ăn quá nhiều đường có hại cho sức khỏe.)
    • Example: “Losing sleep is detrimental to your productivity.” (Mất ngủ làm giảm năng suất làm việc của bạn.)
  • Như một trạng từ: Thường dùng với các động từ, mô tả mức độ nghiêm trọng của ảnh hưởng tiêu cực.
    • Example: "The storm proved highly detrimental to the crops." (Bão đã gây ra tổn hại rất lớn cho mùa màng.)
  • Trong cấu trúc khẳng định:
    • Example: “Excessive noise can be detrimental to concentration.” (Tiếng ồn quá lớn có thể gây xáo trộn sự tập trung.)
  • Trong cấu trúc phủ định:
    • Example: “The new policy was not detrimental to the company's growth.” (Chính sách mới không gây hại cho sự phát triển của công ty.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • Harmful
  • Damaging
  • Injurious
  • Adverse
  • Negative
  • Detractive

4. Lưu ý:

  • "Detrimental" thường mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn "harmful".
  • Nó thường được dùng để mô tả những tác động lâu dài hoặc đáng kể.

Ví dụ tổng hợp:

  • The excessive use of chemicals in agriculture is detrimental to the environment.
  • Lack of exercise can be detrimental to your cardiovascular health.
  • Negative comments can be detrimental to a child's self-esteem.

Bạn có thể thử sử dụng từ "detrimental" trong một câu để tôi có thể giúp bạn điều chỉnh hoặc sửa lại nếu cần. Bạn có muốn tập luyện với một câu cụ thể nào không?


Bình luận ()