
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
offensive nghĩa là sự tấn công, cuộc tấn công. Học cách phát âm, sử dụng từ offensive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự tấn công, cuộc tấn công
Từ "offensive" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Cụ thể:
Bạn có thể tìm các từ đồng nghĩa hoặc ví dụ sử dụng từ này trên các trang web như Google Translate hoặc Forvo để nghe chính xác cách phát âm:
Chúc bạn học tốt!
Từ "offensive" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm lại:
Nghĩa | Ví dụ |
---|---|
Gây khó chịu | His behavior was offensive. |
Xúc phạm | Don't offend her. |
Độc hại | The food smelled offensive. |
Bóng rổ | They have a strong offensive line. |
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "offensive" không? Hoặc bạn muốn tôi giúp bạn tìm các từ đồng nghĩa (synonyms) hoặc trái nghĩa (antonyms) của từ này không?
The politician’s speech was widely criticized for being:
a) offensive
b) inspiring
c) constructive
d) diplomatic
Which of the following words can describe language that may upset or insult others? (Chọn 2 đáp án)
a) offensive
b) humorous
c) derogatory
d) optimistic
The manager warned the employee about using ______ language in the workplace.
a) professional
b) offensive
c) motivational
d) ambiguous
The film was banned due to its ______ content, which violated local regulations.
a) entertaining
b) offensive
c) educational
d) artistic
His comment was not meant to be ______, but it still caused discomfort among colleagues.
a) offensive
b) sarcastic
c) polite
d) neutral
Original: The graffiti on the wall was disrespectful and insulting.
Rewrite: The graffiti on the wall was ______.
Original: She felt hurt by his rude behavior during the meeting.
Rewrite: She found his behavior during the meeting ______.
Original: The article contained language that could provoke anger.
Rewrite: The article contained ______ language. (Không dùng "offensive")
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()