Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wash out nghĩa là giặt giũ, giặt sạch. Học cách phát âm, sử dụng từ wash out qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
giặt giũ, giặt sạch

Cách phát âm từ "wash out" trong tiếng Anh là:
Vậy, từ "wash out" được phát âm là: /wɑːʃ aʊt/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "wash out" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Làm sạch, rửa trôi | Đề cập đến việc vệ sinh đồ vật, khu vực. | "Wash out the shower curtain." (Rửa sạch rèm tắm.) |
| Rút lui, thất bại | Mô tả các sự kiện, kế hoạch bị hủy bỏ. | "The festival was washed out." (Lễ hội bị hủy.) |
| Mất hết sức lực | Mô tả sự mệt mỏi vô cùng. | "I felt completely washed out after the hike." (Tôi cảm thấy kiệt sức sau chuyến đi bộ.) |
| Mất đi sức mạnh màu | (Ít dùng) Mô tả màu sắc bị nhạt đi. | "The pink washed out on the fabric." (Màu hồng bị nhạt đi trên vải.) |
Để hiểu rõ hơn, hãy xem các ví dụ về cách "wash out" được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giúp bạn giải thích chi tiết hơn về một cách sử dụng cụ thể.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()