sum là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sum nghĩa là tổng, toàn bộ. Học cách phát âm, sử dụng từ sum qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sum

sumnoun

tổng, toàn bộ

/sʌm/
Định nghĩa & cách phát âm từ sum

Từ "sum" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:

1. Sum (như "some"):

  • Phát âm: /sʌm/
  • Cách phát âm:
    • "s" phát âm giống như "s" trong "sun"
    • "u" phát âm giống như "uh" (như trong "but")
    • "m" phát âm giống như "m" trong "mom"
  • Ví dụ: "I need to sum up the results." (Tôi cần tóm tắt kết quả.)

2. Sum (như "some"):

  • Phát âm: /sʌm/
  • Cách phát âm: Tương tự như ví dụ trên.

Lưu ý: Cả hai cách phát âm này đều là các dạng của từ "sum" thường được sử dụng để chỉ "tổng" hoặc "tóm tắt".

Bạn có thể tìm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sum trong tiếng Anh

Từ "sum" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến toán học và có một vài cách dùng khác trong văn cảnh thông dụng hơn. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Trong Toán học (Cách phổ biến nhất):

  • Định nghĩa: "Sum" có nghĩa là tổng, tức là việc cộng các số lại với nhau.
  • Cú pháp: sum of [terms] (tổng của [các số hạng])
  • Ví dụ:
    • "The sum of 2 and 3 is 5." (Tổng của 2 và 3 là 5.)
    • "Let's sum up the expenses." (Hãy tổng hợp các chi phí.)
    • In mathematics: Σ (Sigma) biểu thị tổng của một dãy số, ví dụ: Σi=1 to n i (tổng từ i=1 đến n của i)

2. Trong cấu trúc câu và viết (Ít dùng hơn, thường mang ý nghĩa khái quát):

  • Sum up: (Đóng góp, tóm tắt lại) - Đây là cụm từ phổ biến hơn "sum" trong trường hợp này. Nó có nghĩa là tóm tắt các điểm chính, đưa ra kết luận hoặc đưa ra những ý chính của một vấn đề.
    • "He summed up the arguments for and against the proposal." (Anh ấy tóm tắt các lập luận ủng hộ và phản đối đề xuất.)
    • "Let's sum up what we've learned today." (Hãy tóm tắt những gì chúng ta đã học hôm nay.)
  • Sum to: (Đến, dẫn đến, tổng cộng thành) - Diễn tả một kết quả, một sự phát triển, hoặc một điều gì đó kết hợp lại.
    • "All their efforts sum to nothing if you don't have the right strategy." (Mọi nỗ lực của họ cũng vô nghĩa nếu bạn không có chiến lược đúng đắn.)
    • "These factors sum to a significant challenge for the company." (Những yếu tố này góp phần vào một thách thức lớn đối với công ty.)

3. Trong một số ngữ cảnh ít phổ biến hơn (gần giống với "multiply"):

  • "Sum up" đôi khi được sử dụng để chỉ phép nhân, đặc biệt trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc viết cổ. Tuy nhiên, cách sử dụng này không còn phổ biến nữa.

Tóm lại:

Cách sử dụng Nghĩa Ví dụ
Sum (noun) Tổng "The sum of the money..."
Sum up (phrase) Tóm tắt, kết luận "Let's sum up the meeting."
Sum to (phrase) Kết hợp, dẫn đến "These issues sum to a bigger problem."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sum" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó không?

Thành ngữ của từ sum

be greater/more than the sum of its parts
to be better or more effective as a group than you would think just by looking at the individual members of the group
  • The team is greater than the sum of its parts.
in sum
(formal)used to introduce a short statement of the main points of a discussion, speech, etc.
  • In sum, we have no chance of winning the case.

Bình luận ()