Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
squadron nghĩa là Phi đội. Học cách phát âm, sử dụng từ squadron qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Phi đội
Từ "squadron" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "squadron" trong tiếng Anh có nghĩa là tiểu đội (một đơn vị quân đội) hoặc tiểu đội bay (một nhóm máy bay). Cách sử dụng cụ thể như sau:
Tổng kết:
| Ngữ cảnh | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quân đội | Tiểu đội | "The squadron moved to a new position." |
| Hàng không | Tiểu đội máy bay | "The squadron conducted a bombing raid." |
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "squadron" không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích sự khác biệt giữa squadron và flight trong ngữ cảnh hàng không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()