squadron là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

squadron nghĩa là Phi đội. Học cách phát âm, sử dụng từ squadron qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ squadron

squadronnoun

Phi đội

/ˈskwɒdrən//ˈskwɑːdrən/

Từ "squadron" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈskwædrɒn

Phần phát âm chi tiết:

  • ˈskwæd - phát âm giống "squid" (mực) nhưng ngắn hơn.
  • rɒn - phát âm giống "ron" trong từ "Ron" (tên người).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ squadron trong tiếng Anh

Từ "squadron" trong tiếng Anh có nghĩa là tiểu đội (một đơn vị quân đội) hoặc tiểu đội bay (một nhóm máy bay). Cách sử dụng cụ thể như sau:

1. Trong quân đội:

  • Squadron: Thường được dùng để chỉ một nhóm quân lính, thường là khoảng 6-8 người, do một sĩ quan cấp thấp hơn chỉ huy (thường là một tiểu đội trưởng). Nó là một phần của đại đội (squad).
    • Example: "The squadron was tasked with patrolling the border." (Tiểu đội được giao nhiệm vụ tuần tra biên giới.)
  • Military Squadron: Trong ngữ cảnh quân sự nói chung, squadron có thể được sử dụng để ám chỉ một đơn vị nhỏ hơn của một sư đoàn hoặc một lực lượng đổ bộ.

2. Trong hàng không:

  • Squadron: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất và được hiểu rộng rãi nhất của từ này. Nó đề cập đến một nhóm máy bay (thường là 6-12 máy bay) do một chỉ huy bay (Wing Commander hoặc Group Captain) chỉ huy.
    • Example: "The fighter squadron took off for a training exercise." (Tiểu đội máy bay chiến đấu cất cánh tham gia một buổi tập luyện.)
    • Example: "The squadron was equipped with advanced radar systems." (Tiểu đội được trang bị hệ thống radar tiên tiến.)

Tổng kết:

Ngữ cảnh Ý nghĩa Ví dụ
Quân đội Tiểu đội "The squadron moved to a new position."
Hàng không Tiểu đội máy bay "The squadron conducted a bombing raid."

Lưu ý:

  • Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng không, "squadron" thường được sử dụng rộng rãi hơn so với "flight".
  • “Squadron” thường được viết hoa khi dùng như một danh hiệu quân hàm hoặc tên của một đơn vị cụ thể.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "squadron" không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích sự khác biệt giữa squadron và flight trong ngữ cảnh hàng không?

Các từ đồng nghĩa với squadron


Bình luận ()