sarcastic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sarcastic nghĩa là châm biếm. Học cách phát âm, sử dụng từ sarcastic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sarcastic

sarcasticadjective

châm biếm

/sɑːˈkæstɪk//sɑːrˈkæstɪk/

Từ "sarcastic" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • sarcastic: /ˈsɑː.rə.stɪk/

Phân tích chi tiết:

  • sa - phát âm như chữ "sa" trong tiếng Việt.
  • - âm mũi, giống như "r" trong tiếng Pháp, nhưng được phát âm mũi.
  • st - phát âm giống chữ "st" trong tiếng Việt.
  • ɪk - phát âm như chữ "i" trong "it" và "k" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sarcastic trong tiếng Anh

Từ "sarcastic" trong tiếng Anh có nghĩa là châm biếm, mỉa mai, thường là với mục đích trêu chọc hoặc chỉ trích người khác. Nó không chỉ đơn thuần là hài hước mà còn mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự khinh bỉ hoặc thất vọng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "sarcastic" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người có tính cách:

  • "He's a very sarcastic person; he always says the opposite of what he means." (Anh ấy là một người rất châm biếm; anh ấy luôn nói những điều ngược lại với ý muốn.)
  • "She has a sarcastic sense of humor." (Cô ấy có một cảm xúc hài hước châm biếm.)

2. Mô tả lời nói hoặc hành động:

  • "His sarcastic comment made me feel uncomfortable." (Câu trả lời châm biếm của anh ấy khiến tôi cảm thấy khó chịu.)
  • "I responded to his sarcastic remark with a sarcastic one of my own." (Tôi trả lời câu trả lời châm biếm của anh ấy bằng một câu trả lời châm biếm tương tự.)
  • "She delivered the news with a sarcastic tone." (Cô ấy đưa tin với giọng châm biếm.)

3. Sử dụng trong câu:

  • "Don't be so sarcastic, please." (Đừng châm biếm thế, làm ơn.)
  • "I found his sarcastic attitude quite irritating." (Tôi thấy thái độ châm biếm của anh ấy khá khó chịu.)
  • "She used sarcasm to mask her sadness." (Cô ấy dùng châm biếm để che giấu nỗi buồn của mình.)

Lưu ý:

  • Sarcasm is often subtle. (Châm biếm thường rất tinh tế.) Thường thì bạn không thể biết được một ai đó đang nói châm biếm trừ khi bạn hiểu rõ cách họ nói và ngữ cảnh.
  • Sarcasm can be hurtful. (Châm biếm có thể gây tổn thương.) Hãy cẩn thận khi sử dụng nó, vì nó có thể khiến người khác cảm thấy bị xúc phạm.
  • Sarcasm is context-dependent. (Châm biếm phụ thuộc vào ngữ cảnh.) Một câu nói có thể là châm biếm trong một ngữ cảnh, nhưng không phải trong một ngữ cảnh khác.

Ví dụ cụ thể:

  • Không châm biếm: "That was a good idea!" (Câu này có thể mang ý nghĩa tích cực nếu nói với thái độ vui vẻ.)
  • Châm biếm: "Oh, that was brilliant! Really brilliant." (Câu này nói với giọng điệu mỉa mai khi thực tế ý tưởng đó rất tệ.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sarcastic"! Bạn cần thêm thông tin gì nữa không?


Bình luận ()