cutting là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cutting nghĩa là cắt. Học cách phát âm, sử dụng từ cutting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cutting

cuttingnoun

cắt

/ˈkʌtɪŋ//ˈkʌtɪŋ/

Từ "cutting" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈkʌtɪŋ/ - phát âm gần giống "cut-ting" (giảm âm "u" lại)
  • Phụ âm:
    • "c": phát âm giống "k" trong "kite"
    • "t": phát âm giống "t" trong "top"
    • "ing": phát âm giống "ing" trong "sing"

Tóm lại: /ˈkʌtɪŋ/ (cut-ting)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cutting trong tiếng Anh

Từ "cutting" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:

1. Tính từ (Adjective):

  • Giảm, cắt giảm: Mô tả về việc giảm bớt, cắt giảm một lượng nào đó.
    • Example: “The company is implementing cost-cutting measures.” (Công ty đang thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí.)
    • Example: “A cutting edge is essential for sharp knives.” (Một cạnh sắc là điều cần thiết cho dao sắc.)
  • Sắc bén, sắc: Mô tả về một vật sắc hoặc có khả năng cắt.
    • Example: "This knife has a very cutting edge." (Con dao này có một cạnh rất sắc.)
  • Mới, hiện đại (chủ yếu dùng với quần áo, thời trang): Mô tả về phong cách mới, hiện đại, thể hiện sự phá cách.
    • Example: "I’m really into cutting-edge fashion." (Tôi thực sự thích thời trang tiên phong.)

2. Danh động từ (Verb - Present Participle):

  • Cắt, phay, khắc: Hành động cắt một vật gì đó.
    • Example: “She was cutting a piece of paper.” (Cô ấy đang cắt một mảnh giấy.)
    • Example: "The sculptor used a chisel to cut stone." (Người điêu khắc sử dụng búa sẻn để khắc đá.)
  • Vô tình làm tổn thương, chém: (Thường mang nghĩa tiêu cực)
    • Example: "He accidentally cut himself while chopping wood." (Anh ấy vô tình làm trầy xước tay khi chặt gỗ.)
    • Example: “The boxer delivered a cutting blow.” (Hiệp sĩ tung một cú chém hiểm hóc.)
  • Phân tích, phê bình mạnh mẽ (chủ yếu trong văn học, báo chí): Mô tả về việc chỉ ra những điểm yếu, bất hợp lý một cách thẳng thắn.
    • Example: “The critic delivered a cutting commentary on the film.” (Nhà phê bình đã đưa ra một bài bình luận đầy críticas.)

3. Tính từ (Adjective) – với "cutting-edge" (cụm từ):

  • Tiên phong, hàng đầu: Mô tả về những công nghệ, ý tưởng mới nhất, hiện đại nhất.
    • Example: “The new software is truly cutting-edge.” (Phần mềm mới thực sự tiên phong.)

Lưu ý:

  • "Cutting" có thể được dùng làm tính từ hoặc danh động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Khi dùng "cutting" để chỉ hành động cắt hoặc chém, nó thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nguy hiểm.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cutting", bạn có thể xem xét ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh. Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể bạn đang gặp khó khăn trong việc sử dụng từ "cutting" không?


Bình luận ()