wry là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

wry nghĩa là WRY. Học cách phát âm, sử dụng từ wry qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ wry

wryadjective

WRY

/raɪ//raɪ/

Từ "wry" trong tiếng Anh có cách phát âm khá đặc biệt, hơi khó cho người mới học. Dưới đây là cách phát âm chi tiết:

  • Phát âm theo phiên âm quốc tế (IPA): /raɪ/

    • r: Âm "r" ở đây là một âm "r" không dính, hơi "r" và ngắn.
    • aɪ: Âm đôi "aɪ" giống như âm trong từ "eye" (mắt).
  • Phát âm gần đúng (tiếng Việt): Có thể đọc gần giống như "rây" nhưng với âm "r" hơi khác, không dính và ngắn hơn.

Mẹo:

  • Hãy tập trung vào âm "r" không dính và ngắn.
  • Luyện tập phát âm âm "aɪ" (như "eye").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ "wry" trên các trang web như:

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ wry trong tiếng Anh

Từ "wry" trong tiếng Anh là một từ khá thú vị, có cả nghĩa bóng và nghĩa đen. Dưới đây là cách sử dụng từ này, chia thành các trường hợp và giải thích rõ ràng:

1. Nghĩa đen (Đau, nhức):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa gốc của từ "wry". Nó mô tả cảm giác đau nhức, đặc biệt là ở lưng, cổ hoặc vai. Cảm giác này thường là do tư thế xấu, cử động bất thường hoặc căng thẳng.
  • Ví dụ:
    • "I have a wry back from sitting at my desk all day." (Tôi bị đau lưng vì ngồi bàn làm việc cả ngày.)
    • "He winced with a wry movement of his shoulder." (Anh ta nhăn mặt và run đau một nhịp cử động của vai.)

2. Nghĩa bóng (Khó chịu, cau có, chua chát):

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "wry" ngày nay. Nó mô tả một biểu cảm hoặc thái độ thể hiện sự khó chịu, chua chát, hoặc buồn bã một cách tinh tế, thường là một nụ cười mỉa mai hoặc biểu cảm méo mó.

  • Định nghĩa: Có sự khó chịu, chua chát, buồn bã, thường thể hiện qua nụ cười mỉa mai hoặc biểu cảm méo mó.
  • Hướng dẫn sử dụng:
    • Mạo động: Thường được dùng như một tính từ để mô tả một người hoặc một tình huống.
    • Cấu trúc: Thường xuất hiện trong cấu trúc "with a wry smile" hoặc "a wry expression".
  • Ví dụ:
    • "He delivered the news with a wry smile, clearly unimpressed." (Anh ta đưa tin với một nụ cười chua chát, rõ ràng là không ấn tượng.)
    • "She had a wry expression on her face as she listened to his story." (Cô ấy có một biểu cảm chua chát trên khuôn mặt khi nghe anh ấy kể chuyện.)
    • "The old man chuckled with a wry amusement at the children's antics." (Người đàn ông già cười khúc khích với vẻ thích thú chua chát khi xem bọn trẻ nghịch ngợm.)

3. Sử dụng như một trạng từ (một cách khó chịu, chua chát):

  • Định nghĩa: Thể hiện một cách khó chịu, chua chát, hoặc mỉa mai.
  • Ví dụ:
    • "He responded wryly to the question." (Anh ta trả lời câu hỏi một cách chua chát.)
    • "She spoke wryly about her past experiences." (Cô ấy nói một cách chua chát về những trải nghiệm trong quá khứ của mình.)

Lời khuyên:

  • "Wry" thường được sử dụng để mô tả những cảm xúc phức tạp, không chỉ đơn thuần là buồn hay vui.
  • Nó thường liên quan đến sự mỉa mai hoặc một chút chất chát.
  • Nếu bạn không chắc chắn, hãy sử dụng các từ tương tự như “sarcastic” (cynical), “bitter” (chua chát), hoặc “grim” (khắc khổ) để thay thế.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "wry" trong tiếng Anh! Bạn có câu hỏi nào khác không?


Bình luận ()