ironic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ironic nghĩa là trớ trêu. Học cách phát âm, sử dụng từ ironic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ironic

ironicadjective

trớ trêu

/aɪˈrɒnɪk//aɪˈrɑːnɪk/

Cách phát âm từ "ironic" trong tiếng Anh như sau:

  • i - phát âm như âm "ee" trong "see" (ʃi)
  • ron - phát âm như "ron" trong "Ron"
  • ic - phát âm như "ick" trong "pick"

Vậy, tổng thể phát âm là: ʃi(r)ˈɒnik (gần đúng: "shir-ən-ik")

Bạn có thể tham khảo thêm qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ironic trong tiếng Anh

Từ "ironic" (lý lẽ, mỉa cay, chua chát) là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh và có nhiều cách sử dụng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng từ này, bao gồm ý nghĩa, ví dụ và các sắc thái khác nhau:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Ironic: (adj.) Thể hiện sự mâu thuẫn giữa những gì được nói hoặc mong đợi và những gì thực sự xảy ra. Nó thường mang tính chất chua chát, mỉa cay hoặc có sự bất ngờ, nghịch lý.

2. Các cách sử dụng phổ biến:

  • 묘사 (Mô tả sự mâu thuẫn):

    • "It’s ironic that a fire station burned down." (Điều mỉa mai là một đài cứu hỏa lại bị cháy.) - Ở đây, sự mâu thuẫn giữa chức năng của một đài cứu hỏa (chống cháy) và việc nó bị cháy là điều gây ra sự kỳ quặc.
    • "He was a lifeguard, but he couldn't swim." (Anh ta là người cứu sinh, nhưng không biết bơi.) - Sự mâu thuẫn giữa công việc và khả năng của một người là một ví dụ về sự "ironic."
  • Bình luận về một tình huống:

    • “It’s ironic that after all her hard work, she didn’t get promoted.” (Điều mỉa mai là sau tất cả sự nỗ lực của cô ấy, cô ấy không được thăng chức.) - Lời bình luận này thể hiện sự thất vọng và điều mỉa mai của người nói.
    • "The weather is ironic – it’s raining on our wedding day." (Thời tiết mỉa mai – trời lại mưa vào ngày cưới của chúng tôi.) - Đây là một sự kiện không may mắn và có tính chất hài hước đen tối.
  • Miêu tả cảm xúc:

    • “I felt ironic amusement watching the situation unfold.” (Tôi cảm thấy thích thú mỉa mai khi chứng kiến ​​tình huống diễn ra.) - Sử dụng "ironic" để nhấn mạnh rằng sự thích thú này có tính chất chua chát, mỉa cay.
  • Trong văn học và thơ ca:

    • “Ironic” được sử dụng rộng rãi để tạo ra các hiệu ứng nghệ thuật, thường liên quan đến sự bất ngờ, nghịch lý hoặc sự mỉa mai sâu sắc.

3. Sắc thái khác nhau của "ironic":

  • Dry irony: Sự mỉa mai khô khan, không thể hiện cảm xúc rõ ràng.
  • Dark irony: Sự mỉa mai đen tối, thường mang tính chất bi quan hoặc buồn bã.
  • Situational irony: Sự mỉa mai trong tình huống, khi kết quả thực tế là hoàn toàn ngược lại với những gì được mong đợi.
  • Verbal irony: Sự mỉa mai bằng lời nói, khi nói một điều nhưng ý là một điều khác (thường dùng "sarcasm" để chỉ loại mỉa mai này).

4. Ví dụ thêm:

  • “He told me not to worry, but his face was a picture of concern – it was ironic.” (Anh ta nói tôi đừng lo lắng, nhưng khuôn mặt anh ta lại thể hiện sự lo lắng - điều đó thật mỉa mai.)
  • “It’s ironic that someone who claims to hate all forms of technology is constantly glued to their smartphone.” (Điều mỉa mai là một người tuyên bố căm ghét tất cả các hình thức công nghệ lại liên tục dán mắt vào điện thoại.)

Lưu ý quan trọng:

  • "Ironic" thường được sử dụng để diễn tả một sự mâu thuẫn hoặc nghịch lý có ý nghĩa hoặc cảm xúc.
  • Sự hiểu được ý nghĩa "ironic" thường đòi hỏi người nghe/đọc phải nhận thức được những gì được nói hoặc mong đợi so với thực tế.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "ironic" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không?


Bình luận ()