
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
route nghĩa là đường đi, lộ trình, tuyến đường. Học cách phát âm, sử dụng từ route qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đường đi, lộ trình, tuyến đường
Từ "route" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "route" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:
Các từ đồng nghĩa và liên quan:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "route" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một trường hợp sử dụng nào đó không?
The hikers planned their _______ carefully to avoid dangerous terrain.
a) path
b) route
c) direction
d) lane
The delivery app optimizes the _______ based on real-time traffic data.
a) destination
b) journey
c) route
d) track
Changing the flight _______ saved us three hours of travel time.
a) itinerary
b) schedule
c) route
d) passage
The coach advised the team to _______ their strategy for the next game.
a) adjust
b) reroute
c) redirect
d) alter
The _______ of the river was altered after the heavy floods.
a) course
b) route
c) flow
d) trail
Original: The truck driver followed the path suggested by the GPS.
Rewrite: _____________________________________________________________.
Original: Our travel plan includes stops in three cities before reaching the destination.
Rewrite: _____________________________________________________________.
Original: The best way to solve this problem is to change our approach.
Rewrite: _____________________________________________________________.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()