road là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

road nghĩa là con đường, đường phố. Học cách phát âm, sử dụng từ road qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ road

roadnoun

con đường, đường phố

/rəʊd/
Định nghĩa & cách phát âm từ road

Từ "road" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền và cách sử dụng:

1. Cách phát âm chuẩn (American English): /roʊd/

  • Phần "ro": Phát âm giống như "row" trong tiếng Việt, kéo dài một chút.
  • Phần "ad": Phát âm giống như "ah" (giống âm "a" trong "father") kết hợp với "d".

2. Cách phát âm phổ biến ở Anh (British English): /rɒd/

  • Phần "ro": Phát âm ngắn hơn, gần giống "row".
  • Phần "ad": Phát âm giống như "a" (giống âm "a" trong "cat") kết hợp với "d".

Lời khuyên:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ road trong tiếng Anh

Từ "road" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Đường (bằng lái xe):

  • Meaning: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của "road", chỉ một con đường mà xe cộ có thể đi.
  • Example: "I learned to drive on the road." (Tôi học lái xe trên đường.)
  • Example: "The road was blocked due to an accident." (Đường bị tắc nghẽn do tai nạn.)

2. Đường (địa lý):

  • Meaning: Một con đường, tuyến đường, hoặc khu vực được thiết kế để đi bộ hoặc đi xe đạp.
  • Example: "We walked along the road to the beach." (Chúng tôi đi bộ dọc theo con đường đến bãi biển.)
  • Example: "The road leads to a beautiful waterfall." (Đường dẫn đến thác nước đẹp.)

3. Đường (path, cách đi):

  • Meaning: Một cách tiếp cận, một phương pháp thực hiện, hoặc một con đường mà ai đó đã đi qua.
  • Example: "He took a different road in life." (Anh ấy chọn một con đường khác trong cuộc sống.)
  • Example: "The road to success is long and difficult." (Con đường dẫn đến thành công là dài và khó khăn.)

4. Đường (nội trợ, người phụ nữ):

  • Meaning: (Tính từ) Miêu tả một người phụ nữ, đặc biệt là người có trách nhiệm chăm sóc gia đình. (Thường dùng trong giọng điệu hài hước hoặc châm biếm)
  • Example: "My mother is a real road warrior – she does everything!" (Mẹ tôi là một người phụ nữ thật sự của đường đua - cô ấy làm mọi thứ!) (Ở đây "road warrior" ám chỉ một người phụ nữ rất năng nổ, làm việc chăm chỉ và luôn làm nhiều việc)

5. Road (kỹ thuật, công nghệ):

  • Meaning: Trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ, "road" có thể dùng để chỉ một con đường thông tin, giao thức hoặc công nghệ.
  • Example: "The road to cloud computing is paved with challenges." (Con đường đến điện toán đám mây là những thách thức.)

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa bạn có thể sử dụng để thay thế "road" tùy theo ngữ cảnh:

  • Street: (Đường phố, con đường xe cộ)
  • Highway: (Đại lộ, đường cao tốc)
  • Path: (Đường mòn, con đường đi bộ)
  • Route: (Tuyến đường, lộ trình)
  • Way: (Con đường, phương thức)
  • Track: (Đường ray, đường dẫn)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "road", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn biết. Ví dụ: "Tôi muốn biết cách sử dụng 'road' trong câu nói 'The road ahead is uncertain' nghĩa là gì?"

Luyện tập với từ vựng road

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The construction crew is working hard to repair the ________ after the storm.
  2. She took a shortcut through the countryside to avoid the crowded ________.
  3. The hikers followed a narrow ________ through the forest to reach the lake.
  4. We need to cross the ________ carefully; there’s heavy traffic today.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which word(s) can describe a path for vehicles?
    a) Road
    b) Sidewalk
    c) Highway
    d) Track

  2. The accident happened because the driver ignored the ________ signs.
    a) traffic
    b) road
    c) street
    d) lane

  3. "The long and winding ________" is a famous phrase from a Beatles song.
    a) path
    b) route
    c) road
    d) trail

  4. To reduce pollution, the city encourages cycling on dedicated ________.
    a) roads
    b) pavements
    c) alleys
    d) highways

  5. The villagers built a new ________ to connect their town to the main highway.
    a) bridge
    b) road
    c) railway
    d) canal


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The path to success requires patience and effort.
    → Rewrite using "road".

  2. Original: They drove along the highway for hours without stopping.
    → Rewrite using "road" (change the context slightly if needed).

  3. Original: The map showed a route through the mountains.
    → Rewrite without using "road" (use a synonym).


Đáp án

Bài 1:

  1. road
  2. road
  3. path (nhiễu)
  4. street (nhiễu)

Bài 2:

  1. a, c ("road", "highway" – "sidewalk" và "track" sai)
  2. a, b ("traffic", "road" – "street" và "lane" không phù hợp ngữ cảnh)
  3. c ("road" – đúng theo bài hát)
  4. a ("roads" – các phương án khác không phải là đường cho xe đạp)
  5. b ("road" – phương án khác không phù hợp)

Bài 3:

  1. The road to success requires patience and effort.
  2. They traveled down a long road for hours without stopping.
  3. The map displayed a path through the mountains. (thay thế bằng từ khác)

Bình luận ()