street là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

street nghĩa là phố, đườmg phố. Học cách phát âm, sử dụng từ street qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ street

streetnoun

phố, đườmg phố

/striːt/
Định nghĩa & cách phát âm từ street

Cách phát âm từ "street" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈstrit (âm tiết nhấn mạnh là đầu tiên)

Phần chia âm tiết là: st-reet

Phần phát âm chi tiết:

  • st: Phát âm giống như âm "st" trong tiếng Việt.
  • reet: Phát âm như "reet" trong từ "treat" (có xu hướng hơi kéo dài âm "e").

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ street trong tiếng Anh

Từ "street" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Đường phố, con phố (noun - danh từ):

  • Cách dùng phổ biến nhất: Đây là nghĩa cơ bản của "street" là chỉ một con đường công cộng dành cho giao thông.
    • Ví dụ: "Let's walk down Street." (Chúng ta đi bộ xuống con phố này.)
    • Ví dụ: "The cafe is on Main Street." (Quán cà phê nằm trên đường Main.)

2. Điện thoại đường phố (noun - danh từ):

  • Street cũng có thể ám chỉ một loại điện thoại cũ, thường được sử dụng vào đầu thế kỷ 20. Loại điện thoại này có dây cắm vào tường.
    • Ví dụ: "My grandmother used to use a street phone." (Bà tôi thường dùng điện thoại đường phố.)

3. Đường phố (adjective - tính từ):

  • Street có thể được dùng để miêu tả một nơi có nhiều đường phố, thường là một thành phố lớn.
    • Ví dụ: "New York is a street city." (New York là một thành phố có nhiều đường phố.)

4. Giao thông đường phố (verb - động từ):

  • Street (thường được dùng với dạng "street up") có nghĩa là dọn dẹp đường phố, nơi công cộng.
    • Ví dụ: "Police are streeting up the area for the parade." (Cảnh sát đang dọn dẹp khu vực này cho buổi diễu hành.)

5. Trong các cụm từ khác:

  • Street food: (đồ ăn đường phố) – Ví dụ: "I love eating street food in Vietnam."
  • Street performer: (người biểu diễn đường phố) – Ví dụ: "We saw a street performer playing the guitar."
  • Street name: (tên đường) – Ví dụ: “The address is 123 Street Name.”

Tóm lại, cách sử dụng phổ biến nhất của "street" là chỉ một con đường hoặc con phố.

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh cụ thể nếu bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng "street" trong một tình huống nhất định nhé! Ví dụ: “Tôi muốn biết cách dùng 'street' trong câu 'He lives on a busy street.'"

Thành ngữ của từ street

the man (and/or woman) in the street
an average or ordinary person, either male or female
  • Politicians often don't understand the views of the man in the street.
  • What really matters to the man and woman in the street?
on easy street
(old-fashioned, informal)enjoying a comfortable way of life with plenty of money
    (out) on/onto the streets/street
    (informal)without a home; outside, not in a house or other building
    • the problems of young people living on the streets
    • If it had been left to me I would have put him out on the street long ago.
    • She was thrown onto the street.
    on/walking the streets
    working as a prostitute
      streets ahead (of somebody/something)
      (British English, informal)much better or more advanced than somebody/something else
      • a country that is streets ahead in the control of environmental pollution
      • Beth is streets ahead of all the other students in her year.
      the streets are paved with gold
      (saying)used to say that it seems easy to make money in a place
        (right) up your street
        (informal)very suitable for you because it is something that you know a lot about or are very interested in
        • This job seems right up your street.

        Bình luận ()