circuit là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

circuit nghĩa là Mạch. Học cách phát âm, sử dụng từ circuit qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ circuit

circuitnoun

Mạch

/ˈsɜːkɪt//ˈsɜːrkɪt/

Từ "circuit" (mạch điện) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈsɜː.kət

Phát âm chi tiết:

  1. ˈsɪr (giống như "sir" nhưng ngắn hơn) - nhấn mạnh âm tiết đầu
  2. kət (giống như "cat" nhưng âm cuối kéo dài hơn một chút)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ circuit trong tiếng Anh

Từ "circuit" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. Circuit (dây điện) – Nghĩa cơ bản nhất:

  • Định nghĩa: Một đường dẫn điện, thường bao gồm các linh kiện điện như điện trở, tụ điện, cuộn cảm, và nguồn điện, được thiết kế để điều khiển luồng điện.
  • Ví dụ:
    • "The electrical circuit in the lamp is broken." (Dây điện trong đèn bị hỏng.)
    • "The technician repaired the circuit board." (Kỹ thuật viên sửa mạch khắc.)
    • "This circuit provides power to the computer." (Dây điện này cung cấp năng lượng cho máy tính.)

2. Circuit (mạch điện) – Hệ thống:

  • Định nghĩa: Một tập hợp các thành phần điện được kết nối với nhau để thực hiện một chức năng cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "The design of the circuit is very complex." (Thiết kế mạch điện rất phức tạp.)
    • “The circuit board is responsible for connecting the components.” (Mạch khắc là chịu trách nhiệm kết nối các thành phần.)

3. Circuit (vòng tròn, đường đi) – Không liên quan đến điện:

  • Định nghĩa: Một đường dẫn hoặc một chuỗi các sự kiện, hoạt động hoặc người liên quan. Nghĩa này ít phổ biến hơn.
  • Ví dụ:
    • "He moved in a social circuit of wealthy art collectors.” (Anh ta tham gia một vòng tròn xã hội gồm các nhà sưu tập nghệ thuật giàu có.)
    • "The new project is aimed at strengthening the supply circuit." (Dự án mới có mục tiêu củng cố chuỗi cung ứng.)

4. Circuit (cách điệu, quần lót) – (Chủ yếu dùng trong Mỹ):

  • Định nghĩa: Một loại quần lót nam, thường được thiết kế để có độ nâng cao và gò bó.
  • Ví dụ:
    • "He wore a tight circuit under his jeans." (Anh ta mặc một chiếc quần lót cách điệu dưới quần jean.)

Tổng kết:

  • Thông thường nhất: "Circuit" thường được dùng để chỉ dây điện hoặc mạch điện.
  • Xác định ngữ cảnh: Để hiểu rõ nghĩa của "circuit", bạn cần xem xét ngữ cảnh câu nói.

Mẹo để sử dụng từ "circuit" chính xác:

  • Khi nói về điện: Hãy nhớ rằng "circuit" liên quan đến luồng điện và các thành phần điện tử.
  • Khi nói về sự kết nối: Hãy nghĩ đến việc "circuit" là một đường dẫn hoặc một chuỗi các hành động liên quan.

Bạn có thể cho tôi biết thêm về ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "circuit" để tôi có thể giúp bạn cụ thể hơn không? Ví dụ, bạn đang viết về:

  • Điện tử?
  • Khoa học?
  • Xã hội?
  • Thời trang?

Bình luận ()