
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
physical nghĩa là vật chất; (thuộc) cơ thể, thân thể. Học cách phát âm, sử dụng từ physical qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vật chất, (thuộc) cơ thể, thân thể
Từ "physical" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Để dễ dàng hơn, bạn có thể chia nhỏ thành các âm tiết và luyện tập từng phần:
Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web sau:
Chúc bạn luyện tập thành công!
Từ "physical" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và cách diễn giải của chúng:
Lời khuyên:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "physical" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cho tôi biết bạn muốn sử dụng nó trong câu nào.
Which of the following are essential for a healthy lifestyle?
a. Physical activity
b. Emotional stability
c. Financial success
d. Social media engagement
The __________ effects of stress can include headaches and muscle tension.
a. psychological
b. physical
c. imaginary
d. spiritual
Engineers must consider the __________ properties of materials when designing structures.
a. chemical
b. physical
c. theoretical
d. digital
Her __________ appearance changed after months of training.
a. emotional
b. intellectual
c. physical
d. social
To reduce fatigue, ensure you maintain good __________ habits like proper posture.
a. mental
b. dietary
c. ergonomic
d. physical
Original: "The body's strength declines without exercise."
Rewrite: "Without exercise, ________ health deteriorates."
Original: "This lab focuses on observable traits of matter."
Rewrite: "This lab studies the ________ characteristics of matter."
Original: "His injury affected his ability to move."
Rewrite (without "physical"): "His injury impaired his ________ mobility."
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()