corporeal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

corporeal nghĩa là xác chết. Học cách phát âm, sử dụng từ corporeal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ corporeal

corporealadjective

xác chết

/kɔːˈpɔːriəl//kɔːrˈpɔːriəl/

Từ "corporeal" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • cor-PEE-ri-əl

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • cor - phát âm như "cor" trong từ "core" (tâm, cốt)
  • PEE - phát âm như "PEE" trong từ "pea" (cải)
  • ri - phát âm như "ri" trong từ "river" (sông)
  • əl - phát âm như "əl" trong từ "table" (bàn)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ corporeal trong tiếng Anh

Từ "corporeal" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến thể xác, vật chất, hữu hình. Nó thường được dùng để đối lập với "immaterial" (vô hình, phi vật chất) hoặc "spiritual" (linh tính, tâm linh).

Dưới đây là cách sử dụng từ "corporeal" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Nhấn mạnh vào tính chất vật chất:

  • Ví dụ: "He was a corporeal man, enjoying the simple pleasures of food, drink, and a warm bed." (Anh ấy là một người đàn ông có thân xác, tận hưởng những niềm vui đơn giản của thức ăn, đồ uống và một chiếc giường ấm áp.) - Ở đây, "corporeal" nhấn mạnh đến những nhu cầu và sự hưởng thụ của tổ tiên.
  • Ví dụ: "The painting captured the corporeal beauty of the subject, highlighting her healthy skin and vibrant eyes." (Bức tranh đã ghi lại vẻ đẹp vật chất của đối tượng, làm nổi bật làn da khỏe mạnh và đôi mắt rực rỡ của cô ấy.)

2. Mô tả một cái gì đó có hình dáng, kích thước:

  • Ví dụ: "The corporeal form of the statue was incredibly detailed." (Hình dáng vật chất của bức tượng vô cùng chi tiết.) - Ở đây, "corporeal" ám chỉ hình dáng cụ thể của bức tượng, chứ không phải khái niệm trừu tượng.
  • Ví dụ: "She described the corporeal presence of the rain, feeling the coolness on her skin." (Cô ấy mô tả sự hiện diện vật chất của mưa, cảm nhận được sự mát mẻ trên da.)

3. Trong các lĩnh vực tôn giáo/triết học (ít phổ biến hơn):

  • Ví dụ: "He argued that the soul is ultimately a corporeal manifestation of the divine." (Anh ta lập luận rằng linh hồn là một sự thể hiện vật chất cuối cùng của thần thánh.) - Sử dụng trong ngữ cảnh này, “corporeal” thường mang ý nghĩa là có hình dạng, có thể được quan sát hoặc cảm nhận.

Lưu ý:

  • "Corporeal" là một từ ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày.
  • Thường, “physical” hoặc “material” có thể là những lựa chọn thay thế phù hợp hơn trong nhiều trường hợp.

Cách diễn giải thêm:

Từ “corporeal” phát xuất từ tiếng Latinh "corpus" có nghĩa là "thân xác".

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "corporeal" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()