outgoing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

outgoing nghĩa là hướng ngoại. Học cách phát âm, sử dụng từ outgoing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ outgoing

outgoingadjective

hướng ngoại

/ˌaʊtˈɡəʊɪŋ//ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/

Từ "outgoing" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • out - như âm "out" trong "out door"
  • go - như âm "go" trong "go home"
  • ing - như âm "ing" ở cuối nhiều từ tính từ (ví dụ: singing, running)

Nói chung: /ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ outgoing trong tiếng Anh

Từ "outgoing" trong tiếng Anh mô tả một người có tính cách cởi mở, hòa đồng, thích giao tiếp và dễ dàng kết bạn. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Outgoing: (adj.) - Energetic, friendly, and sociable; willing to talk to people and participate in activities. (Năng động, thân thiện, hòa đồng; sẵn sàng nói chuyện với mọi người và tham gia các hoạt động.)

2. Cách sử dụng trong các tình huống:

  • Mô tả tính cách:

    • "She's a very outgoing person and makes friends easily." (Cô ấy là một người rất cởi mở và dễ kết bạn.)
    • "He's quite shy, but he can be outgoing when he's comfortable." (Anh ấy khá nhút nhát, nhưng anh ấy có thể cởi mở khi cảm thấy thoải mái.)
    • "Being outgoing helps him to succeed in his job." (Việc cởi mở giúp anh ấy thành công trong công việc.)
  • Mô tả hành vi:

    • "The outgoing receptionist greeted us with a warm smile." (Cô nữ tiếp tân cởi mở chào chúng tôi với một nụ cười thân thiện.)
    • "He was an outgoing guest at the party, talking to everyone." (Anh ấy là khách cởi mở tại bữa tiệc, trò chuyện với mọi người.)
  • So sánh với tính cách khác:

    • "Unlike his quiet brother, he's very outgoing." (Khác với người anh trai ít nói, anh ấy rất cởi mở.)
  • Trong ngữ cảnh cụ thể:

    • Outgoing personality: (Tính cách cởi mở)
    • Outgoing attitude: (Tư thế cởi mở)
    • Outgoing event: (Sự kiện cởi mở - ví dụ như một bữa tiệc lớn, một sự kiện công khai)

3. Từ đồng nghĩa:

  • Sociable
  • Extroverted (thường dùng để chỉ tính cách)
  • Friendly
  • Chatty
  • Approachable

4. Từ trái nghĩa:

  • Introverted
  • Shy
  • Reserved

Ví dụ tổng hợp:

  • "Maria is an outgoing student who always participates in class discussions." (Maria là một sinh viên cởi mở, luôn tham gia vào các cuộc thảo luận trong lớp.)
  • "I prefer spending my evenings with outgoing friends." (Tôi thích dành thời gian buổi tối với những người bạn cởi mở.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "outgoing" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không?


Bình luận ()