niche là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

niche nghĩa là thích hợp. Học cách phát âm, sử dụng từ niche qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ niche

nichenoun

thích hợp

/niːʃ//niːʃ/
Định nghĩa & cách phát âm từ niche

Từ "niche" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈniːʃ

Phần lớn, bạn sẽ nghe thấy nó giống như "knee-sh".

  • ˈniːʃ - /ˈniːʃ/
    • ˈniː - phát âm như "knee" (vết) mà không có âm 'e' cuối.
    • ʃ - phát âm giống như chữ "sh" trong từ "ship" (tàu).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ niche trong tiếng Anh

Từ "niche" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Niche (noun - danh từ):

  • Vùng thị trường ngách (a specialized segment of a market): Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Niche" dùng để chỉ một khu vực thị trường nhỏ, cụ thể, đáp ứng nhu cầu của một nhóm khách hàng nhỏ hoặc có sở thích đặc biệt.
    • Ví dụ:
      • "The company’s success is based on identifying a niche market for organic baby food." (Sự thành công của công ty dựa trên việc xác định một vùng thị trường ngách cho thực phẩm trẻ em hữu cơ.)
      • "He started a niche blog about vintage computer games." (Anh ấy bắt đầu một blog ngách về trò chơi máy tính cổ điển.)
  • Hốc, hang động (a natural cavity or opening in rock): nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • Ví dụ: “A tiny niche was formed near the base of the cliff.” (Một hốc nhỏ được hình thành gần chân cliff.)

2. Niche (verb - động từ):

  • Làm chỗ trú ẩn, tìm một vị trí thích hợp (to occupy a specialized role or position): Dùng để diễn tả việc một người hoặc một thực thể tìm một nơi hoặc vai trò phù hợp với khả năng và nhu cầu của mình.
    • Ví dụ:
      • "Artists often niche themselves by focusing on a particular style or subject." (Các nghệ sĩ thường tìm một vị trí/thị trường ngách bằng cách tập trung vào một phong cách hoặc chủ đề cụ thể.)
      • "The new startup is trying to niche itself as a provider of sustainable packaging solutions." (Doanh nghiệp khởi nghiệp mới đang cố gắng tìm một vị trí để trở thành nhà cung cấp giải pháp đóng gói bền vững.)

Dưới đây là một số cách sử dụng "niche" trong các lĩnh vực cụ thể:

  • Marketing: “Niche marketing” (marketing ngách) là chiến lược tập trung vào một nhóm khách hàng cụ thể với nhu cầu và sở thích riêng.
  • Finance: "Niche investment" (đầu tư ngách) là đầu tư vào một lĩnh vực thị trường nhỏ và ít được biết đến.
  • Ecology: Trong sinh học, “niche” (thường được viết hoa) đề cập đến vai trò sinh thái của một loài trong hệ sinh thái - vị trí cụ thể mà loài đó chiếm giữ trong hệ thống, bao gồm các yếu tố như thức ăn, môi trường sống và sự tương tác với các loài khác.

Tóm lại:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Noun (Danh từ) Vùng thị trường ngách They cater to a niche audience. (Họ phục vụ cho một đối tượng ngách.)
Noun (Danh từ) Hốc, hang động (ít dùng) He found a niche in the rock face. (Anh ta tìm thấy một hốc trong vách đá.)
Verb (Động từ) Tìm một vị trí/thị trường phù hợp The company is niching itself as a specialist in data analytics. (Công ty đang tìm một vị trí chuyên về phân tích dữ liệu.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "niche", bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu trực tuyến như:

Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn có muốn tôi giải thích rõ hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "niche" không?


Bình luận ()