narrate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

narrate nghĩa là tường thuật. Học cách phát âm, sử dụng từ narrate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ narrate

narrateverb

tường thuật

/nəˈreɪt//ˈnæreɪt/

Từ "narrate" (kể chuyện, mô tả) được phát âm như sau:

  • na - như phát âm "na" trong "name"
  • rät - như phát âm "ret" (giống như "red" nhưng ngắn hơn)
  • t - phát âm nhỏ, gần như không nghe thấy

Nói chung, phát âm gần giống như: "na-rät" (nhấn vào âm "rät").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ narrate trong tiếng Anh

Từ "narrate" trong tiếng Anh có nghĩa là "kể lại," "miêu tả," hoặc "giải thích một câu chuyện, sự kiện, hoặc trải nghiệm." Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với từ "tell." Dưới đây là cách sử dụng từ "narrate" với các ví dụ cụ thể:

1. Kể lại một câu chuyện (Tell a story):

  • Ví dụ: "The historian was tasked with narrating the events leading up to the revolution." (Nhà sử học được giao nhiệm vụ kể lại các sự kiện dẫn đến cuộc cách mạng.)
  • Ví dụ: "She narrated her childhood experiences to the group, bringing laughter and tears to their eyes." (Cô kể lại những trải nghiệm tuổi thơ của mình với nhóm, khiến mọi người cười và khóc.)

2. Miêu tả một sự kiện (Describe an event):

  • Ví dụ: "The reporter needed to narrate the accident accurately and objectively." (Người đưa tin cần miêu tả vụ tai nạn một cách chính xác và khách quan.)
  • Ví dụ: "He narrated the battle scene with vivid detail, painting a compelling picture for the readers." (Anh ấy miêu tả cảnh chiến đấu với chi tiết sống động, vẽ nên một bức tranh hấp dẫn cho độc giả.)

3. Giải thích hoặc tường thuật một quá trình (Explain or recount a process):

  • Ví dụ: "The software tutorial narrated the steps required to install the program." (Hướng dẫn sử dụng phần mềm tường thuật các bước cần thiết để cài đặt chương trình.)
  • Ví dụ: "I want to narrate my journey through Southeast Asia, highlighting the cultural differences I encountered." (Tôi muốn kể lại hành trình của mình qua Đông Nam Á, làm nổi bật những khác biệt văn hóa mà tôi đã gặp phải.)

4. Trong văn học (In literature):

  • Ví dụ: "The narrator of the novel provides a critical commentary on the events." (Người kể chuyện trong tiểu thuyết đưa ra nhận xét phê bình về các sự kiện.)

Sự khác biệt giữa "narrate" và "tell":

  • Narrate: Thường mang tính chính thức, có cấu trúc hơn, tập trung vào việc trình bày một câu chuyện một cách có hệ thống, thường xuyên có yếu tố lịch sử, khoa học, hoặc báo cáo.
  • Tell: Thường mang tính thông thường, thoải mái hơn, thường được sử dụng để kể một câu chuyện đơn giản.

Dưới đây là một số cụm từ thường đi kèm với "narrate":

  • narrate an account - kể một tài khoản
  • narrate an experience - tường thuật một trải nghiệm
  • narrate a process - giải thích một quy trình

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "narrate" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()