depict là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

depict nghĩa là miêu tả. Học cách phát âm, sử dụng từ depict qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ depict

depictverb

miêu tả

/dɪˈpɪkt//dɪˈpɪkt/

Từ "depict" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-pikt

Phần phát âm chi tiết:

  • di: Giống âm "di" trong tiếng Việt.
  • pikt: Giống âm "pick" (chọn) nhưng phát âm kéo dài một chút.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ depict trong tiếng Anh

Từ "depict" trong tiếng Anh có nghĩa là mô tả, họp lại, truyền đạt hoặc vẽ lại một cái gì đó. Nó thường được dùng để chỉ việc miêu tả một cảnh vật, người, sự kiện hoặc khái niệm bằng ngôn ngữ hoặc hình ảnh.

Dưới đây là cách sử dụng từ "depict" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Mô tả bằng ngôn ngữ (describing with words):

  • "The author depicted the setting with vivid details." (Nhà văn đã mô tả cảnh quan bằng những chi tiết sống động.)
  • "She depicted her childhood memories as a series of warm, nostalgic images." (Cô ấy đã mô tả những kỷ niệm tuổi thơ của mình thành một loạt hình ảnh ấm áp, hoài niệm.)
  • "The portrait depicts the subject with a sense of melancholy." (Bức chân dung này khắc họa chủ thể với một cảm giác buồn man mác.)

2. Vẽ lại hoặc tái hiện (depicting through images):

  • "The artist depicted a snowy mountain scene." (Nhà họa sĩ đã vẽ lại một cảnh núi tuyết.)
  • "The photograph depicts a bustling city street." (Bức ảnh chụp đó khắc họa một con phố nhộn nhịp của thành phố.)
  • "The sculptor depicted the statue in a dynamic pose." (Nhà điêu khắc đã tạo hình tượng đài trong một tư thế sống động.)

3. Truyền đạt hoặc diễn tả (conveying or expressing):

  • "The news report depicted the severity of the storm." (Bản báo cáo tin tức đã truyền đạt mức độ nghiêm trọng của cơn bão.)
  • "The play depicts the struggles of a young couple." (Vở kịch này đã diễn tả những khó khăn của một cặp đôi trẻ.)
  • “His words depicted a deep sadness.” (Lời nói của anh ấy đã thể hiện một nỗi buồn sâu sắc.)

Lưu ý:

  • "Depict" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "describe" hoặc "show."
  • Thường đi kèm với đại từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng được mô tả.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng "depict" trong các ngữ cảnh khác nhau trên các trang web dịch thuật hoặc từ điển trực tuyến, ví dụ:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "depict" trong tiếng Anh!


Bình luận ()