memorialize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

memorialize nghĩa là tưởng niệm. Học cách phát âm, sử dụng từ memorialize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ memorialize

memorializeverb

tưởng niệm

/məˈmɔːriəlaɪz//məˈmɔːriəlaɪz/

Từ "memorialize" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • me - như âm "e" trong "bed"
  • moir - như "more" nhưng ngắn hơn và nhấn mạnh âm "r"
  • bahize - như "bah-ize" (giống như "busy" nhưng thêm một âm "z")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách tìm kiếm trên Google với cụm từ "how to pronounce memorialize" hoặc sử dụng các công cụ phát âm trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ memorialize trong tiếng Anh

Từ "memorialize" trong tiếng Anh có nghĩa là kể lại, ghi nhớ, hoặc tạo ra một sự ghi nhớ về điều gì đó quan trọng, thường là một người hoặc một sự kiện. Nó mang sắc thái về việc lưu giữ, tôn vinh hoặc tưởng nhớ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "memorialize" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Kể lại hoặc ghi nhớ một sự kiện, người hoặc tác phẩm:

  • Ví dụ: "The museum sought to memorialize Martin Luther King Jr.'s legacy through exhibitions and programs." (Bảo tàng muốn ghi nhớ di sản của Martin Luther King Jr. thông qua các triển lãm và chương trình.)
  • Ví dụ: "The author’s memoir memorialized her challenging childhood." (Cuộc đời ký của tác giả ghi nhớ tuổi thơ đầy gian khó của cô ấy.)
  • Ví dụ: "The statue was erected to memorialize the fallen soldiers of the war." (Tượng đài được dựng lên để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.)

2. Tạo ra một sự ghi nhớ, thường là một tác phẩm nghệ thuật hoặc một sự kiện:

  • Ví dụ: "The composer sought to memorialize his lost love in a haunting melody." (Nhà soạn nhạc muốn ghi nhớ tình yêu thương mất mát của mình trong một giai điệu đầy ám ảnh.)
  • Ví dụ: "The ceremony was designed to memorialize the victims of the disaster." (Buổi lễ được thiết kế để tưởng nhớ các nạn nhân của thảm họa.)

3. (Ít phổ biến hơn) Bảo tồn, giữ gìn:

  • Ví dụ: "The National Archives work to memorialize historical documents." (Cục Lưu trữ Quốc gia làm việc để bảo tồn các tài liệu lịch sử.) - Trong trường hợp này, "memorialize" có nghĩa là "preserve".

Lưu ý:

  • "Memorialize" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng và lịch sự hơn so với các từ đồng nghĩa như "remember" hoặc "honor".

Tóm lại: Từ "memorialize" được dùng để diễn tả hành động ghi nhớ, tưởng nhớ hoặc lưu giữ một điều gì đó quan trọng, thường là một người hoặc một sự kiện, và thường đi kèm với ý nghĩa tôn vinh hoặc kỉ niệm.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?


Bình luận ()