commemorate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

commemorate nghĩa là kỷ niệm. Học cách phát âm, sử dụng từ commemorate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ commemorate

commemorateverb

kỷ niệm

/kəˈmeməreɪt//kəˈmeməreɪt/

Từ "commemorate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Kuh-mem-o-rate

Phần gạch đầu dòng (ˈkʌm.ə.ˌmɛ.reɪt) chỉ mức độ nhấn nhá.

Cụ thể:

  • Kuh (nhấn mạnh - gần giống như "kuh" trong "cup")
  • mem (nhẹ nhàng)
  • o (nhỏ, rất nhanh)
  • rate (nhấn mạnh)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ commemorate trong tiếng Anh

Từ "commemorate" trong tiếng Anh có nghĩa là "kỷ niệm", "tưởng nhớ" hoặc "ghi nhớ". Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động hoặc việc làm nhằm vinh danh, tưởng nhớ một người, sự kiện hoặc ngày đặc biệt nào đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "commemorate" trong các ngữ cảnh khác nhau với một vài ví dụ:

1. Kỷ niệm/Tưởng nhớ một người đã khuất:

  • “We will commemorate his life and achievements by holding a memorial service.” (Chúng ta sẽ kỷ niệm cuộc đời và những thành tựu của ông bằng cách tổ chức một buổi lễ tưởng nhớ.)
  • "The town commemorates the bravery of the soldiers who died in the war." (Thành phố này tưởng nhớ sự dũng cảm của những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.)

2. Kỷ niệm/Tưởng nhớ một sự kiện:

  • "The museum commemorates the signing of the Declaration of Independence." (Bảo tàng này kỷ niệm việc ký Tuyên ngôn Độc lập.)
  • “They organized a parade to commemorate the 50th anniversary of the event.” (Họ đã tổ chức một cuộc diễu hành để kỷ niệm 50 năm sự kiện đó.)

3. Việc làm hoặc hành động để vinh danh:

  • “The school commemorated the founder by building a new library.” (Trường học đã kỷ niệm người sáng lập bằng cách xây dựng một thư viện mới.)
  • "The company commemorates its 100th anniversary with a charity drive." (Công ty kỷ niệm 100 năm thành lập bằng một chiến dịch từ thiện.)

4. (Ít phổ biến hơn) Tưởng nhớ một thứ gì đó không phải người hoặc sự kiện:

  • “The statue was erected to commemorate the importance of freedom.” (Tượng đài được dựng lên để tưởng nhớ tầm quan trọng của tự do.)

Lưu ý:

  • "Commemorate" thường đi với các cụm từ như "by," "with," "through" để diễn tả cách thức kỷ niệm hoặc tưởng nhớ.
  • Nó thường dùng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "remember" hoặc "honor".

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ này, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các câu và đoạn văn. Bạn cũng có thể tìm kiếm các bài viết hoặc video hướng dẫn sử dụng từ ngữ này trên internet.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "commemorate" không?

Các từ đồng nghĩa với commemorate


Bình luận ()