Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
lock nghĩa là khóa. Học cách phát âm, sử dụng từ lock qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khóa

Từ "lock" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
L: Phát âm như âm "l" trong tiếng Việt.
O: Phát âm như âm "ô" (light) hoặc "à" (tùy giọng địa phương).
K: Phát âm như âm "k" cuối từ "key".
Ví dụ: "I need to lock the door." (Tôi cần khóa cửa.) - Phát âm: /aɪ niːd tuː ˈlɒk ðə dɔːr/
L: Phát âm như âm "l" trong tiếng Việt.
O: Phát âm như âm "ô" (light) hoặc "à" (tùy giọng địa phương).
K: Phát âm như âm "k" cuối từ "key".
S: Phát âm như âm "s" cuối từ "sets".
Ví dụ: "There are many locks on the castle." (Có rất nhiều ổ khóa trên lâu đài.) - Phát âm: /ˈmæni ˈlɒksz/
Lời khuyên:
Mong rằng điều này giúp bạn!
Từ "lock" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất, chia theo nghĩa và ví dụ:
Meanings:
Examples:
Meanings:
Examples:
Meanings: (Thường dùng vì sự bế tắc, không thể tiến triển)
Examples:
Meanings:
Examples:
Tổng kết:
Để hiểu rõ cách sử dụng "lock", cần xem xét ngữ cảnh cụ thể. Hãy lưu ý đến nghĩa của từ và cách nó được sử dụng trong câu.
Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể của từ "lock" không? Hoặc bạn có muốn tôi cho bạn thêm các ví dụ khác về cách sử dụng từ này trong các tình huống khác nhau không?
To ensure privacy, you should _______ your computer when you step away.
A. seal
B. lock
C. shut
D. fasten
The vault door is designed to _______ automatically after 30 seconds.
A. lock
B. close
C. block
D. secure
Which actions can help _______ sensitive documents? (Choose 2)
A. encrypt
B. lock
C. hide
D. delete
The hotel receptionist handed me a keycard to _______ my room.
A. open
B. lock
C. unlock
D. enter
The app allows users to _______ their screens with a fingerprint.
A. seal
B. protect
C. lock
D. guard
Original: "She secured the suitcase with a password."
Rewrite: "She _______ the suitcase with a password."
Original: "The technician disabled the device to prevent hacking."
Rewrite: "The technician _______ the device to prevent hacking."
Original: "He closed the gate tightly to keep the dog inside."
Rewrite: "He _______ the gate tightly to keep the dog inside."
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()