lock là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

lock nghĩa là khóa. Học cách phát âm, sử dụng từ lock qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ lock

locknoun/verb

khóa

/lɒk/
Định nghĩa & cách phát âm từ lock

Từ "lock" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /lɒk/ (Cách phát âm phổ biến nhất)

  • L: Phát âm như âm "l" trong tiếng Việt.

  • O: Phát âm như âm "ô" (light) hoặc "à" (tùy giọng địa phương).

  • K: Phát âm như âm "k" cuối từ "key".

    Ví dụ: "I need to lock the door." (Tôi cần khóa cửa.) - Phát âm: /aɪ niːd tuː ˈlɒk ðə dɔːr/

2. /lɒks/ (Thường dùng để chỉ nhiều ổ khóa)

  • L: Phát âm như âm "l" trong tiếng Việt.

  • O: Phát âm như âm "ô" (light) hoặc "à" (tùy giọng địa phương).

  • K: Phát âm như âm "k" cuối từ "key".

  • S: Phát âm như âm "s" cuối từ "sets".

    Ví dụ: "There are many locks on the castle." (Có rất nhiều ổ khóa trên lâu đài.) - Phát âm: /ˈmæni ˈlɒksz/

Lời khuyên:

  • Hãy nghe các phiên âm (phonetic transcription) để có cảm nhận chính xác hơn. Bạn có thể tìm kiếm trên Google hoặc các trang web học tiếng Anh như Cambridge Dictionary, Merriam-Webster để nghe cách phát âm chuẩn.
  • Luyện tập phát âm thường xuyên và chú ý đến sự khác biệt giữa hai cách phát âm.

Mong rằng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ lock trong tiếng Anh

Từ "lock" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất, chia theo nghĩa và ví dụ:

1. Động từ (Verb): Khóa

  • Meanings:

    • To fasten with a lock: Khóa (cửa, két, hộp, v.v.)
    • To prevent access: Ngăn chặn truy cập
    • To fix firmly: Cố định chặt chẽ (ít dùng hơn, thường dùng với "lock up")
  • Examples:

    • "Please lock the door before you leave." (Hãy khóa cửa trước khi rời đi.)
    • "He locked the safe and put the jewels inside." (Anh ấy khóa két và bỏ những viên đá quý bên trong.)
    • "The thief locked up the shop overnight." (Kẻ trộm khóa cửa hàng qua đêm.)
    • "Let's lock our phones and focus on the meeting." (Hãy khóa điện thoại và tập trung vào cuộc họp.)

2. Danh từ (Noun): Khóa, ổ khóa

  • Meanings:

    • A device for fastening a door or other object: Ổ khóa
    • The act of locking: Hành động khóa
  • Examples:

    • "I found a small lock in my grandmother's jewelry box." (Tôi tìm thấy một ổ khóa nhỏ trong hộp trang sức của bà tôi.)
    • "The lock was broken, so the door wouldn't close." (Ổ khóa bị vỡ, nên cánh cửa không đóng được.)
    • "He practiced his lockpicking skills." (Anh ấy luyện tập kỹ năng mở khóa.)
    • "The security lock is very important.” (Ổ khóa bảo mật rất quan trọng.)

3. Danh từ (Noun): (Động từ “lock” trong cụm từ) - Khóa, ghim

  • Meanings: (Thường dùng vì sự bế tắc, không thể tiến triển)

    • An impassable barrier: Rào cản không thể vượt qua
    • A situation in which progress is blocked: Tình huống mà tiến trình bị chặn lại
  • Examples:

    • "Years of political deadlock locked the country in crisis." (Nhiều năm tắc nghẽn chính trị đã khóa đất nước trong khủng hoảng.)
    • "His ego locked him in a bitter argument." (Sự kiêu ngạo của anh ấy đã khóa anh ấy trong một cuộc tranh cãi gay gắt.)
    • "The lack of funding locked the project to a standstill." (Thiếu vốn đã khóa dự án lại.)

4. Động từ (Verb): Cố định chặt, khóa chặt

  • Meanings:

    • To secure firmly: Cố định chặt (thường dùng với "up")
  • Examples:

    • “They locked the gates to keep the animals safe.” (Họ khóa cổng để giữ cho động vật an toàn.)
    • “She locked herself in her room to think.” (Cô ấy khóa mình trong phòng để suy nghĩ.)

Tổng kết:

Để hiểu rõ cách sử dụng "lock", cần xem xét ngữ cảnh cụ thể. Hãy lưu ý đến nghĩa của từ và cách nó được sử dụng trong câu.

Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể của từ "lock" không? Hoặc bạn có muốn tôi cho bạn thêm các ví dụ khác về cách sử dụng từ này trong các tình huống khác nhau không?

Thành ngữ của từ lock

lock horns (with somebody) (over something)
to get involved in an argument with somebody
  • The company has locked horns with the unions over proposed pay cuts.

Luyện tập với từ vựng lock

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Before leaving the house, always remember to _______ the door to prevent burglaries.
  2. The manager asked the IT team to _______ the system files to avoid unauthorized access.
  3. She forgot to _______ her bicycle, and it was stolen within minutes.
  4. The scientist needed to _______ the temperature at 25°C for the experiment to succeed.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. To ensure privacy, you should _______ your computer when you step away.
    A. seal
    B. lock
    C. shut
    D. fasten

  2. The vault door is designed to _______ automatically after 30 seconds.
    A. lock
    B. close
    C. block
    D. secure

  3. Which actions can help _______ sensitive documents? (Choose 2)
    A. encrypt
    B. lock
    C. hide
    D. delete

  4. The hotel receptionist handed me a keycard to _______ my room.
    A. open
    B. lock
    C. unlock
    D. enter

  5. The app allows users to _______ their screens with a fingerprint.
    A. seal
    B. protect
    C. lock
    D. guard


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "She secured the suitcase with a password."
    Rewrite: "She _______ the suitcase with a password."

  2. Original: "The technician disabled the device to prevent hacking."
    Rewrite: "The technician _______ the device to prevent hacking."

  3. Original: "He closed the gate tightly to keep the dog inside."
    Rewrite: "He _______ the gate tightly to keep the dog inside."


Đáp án

Bài tập 1:

  1. lock
  2. lock
  3. secure (nhiễu)
  4. maintain (nhiễu)

Bài tập 2:

  1. B (lock)
  2. A (lock)
  3. A (encrypt) / B (lock)
  4. A (open) / C (unlock) (nhiễu)
  5. C (lock)

Bài tập 3:

  1. "She locked the suitcase with a password."
  2. "The technician locked the device to prevent hacking."
  3. "He fastened the gate tightly to keep the dog inside." (thay thế bằng từ khác)

Bình luận ()