inconvenience là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

inconvenience nghĩa là sự bất tiện. Học cách phát âm, sử dụng từ inconvenience qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ inconvenience

inconveniencenoun

sự bất tiện

/ˌɪnkənˈviːniəns//ˌɪnkənˈviːniəns/

Từ "inconvenience" (sự bất tiện) được phát âm như sau:

  • in - giống như âm "in" trong "interesting"
  • con - giống như âm “con” trong "consonant"
  • vi - giống như âm "vi" trong "violin"
  • ni - giống như âm "ni" trong "nickel"
  • ence - giống như âm “ens” trong “sense” và “ce” trong “receive”

Kết hợp lại: /ˌɪnˈkʌvɪˈniəns/ (có thể nghe qua YouTube: https://m.youtube.com/watch?v=G_60vL8Fj_Q)

Mẹo: Bạn có thể chia nhỏ từ để dễ phát âm hơn.

Cách sử dụng và ví dụ với từ inconvenience trong tiếng Anh

Từ "inconvenience" (sự bất tiện) trong tiếng Anh có nghĩa là một sự phiền toái, khó khăn hoặc sự làm gián đoạn công việc, kế hoạch của ai đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả:

1. Nghĩa đen:

  • Meaning: A situation, action, or thing that makes it difficult or awkward for someone to do something. (Một tình huống, hành động hoặc thứ gì đó khiến ai đó khó khăn hoặc khó xử khi làm điều gì đó.)
  • Example: "It's inconvenient to have to travel at such short notice." (Thật bất tiện khi phải đi lại trong thời gian ngắn như vậy.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng để bày tỏ sự hối tiếc hoặc xin lỗi):

  • Usage: Thường dùng để xin lỗi vì đã gây ra sự bất tiện cho ai đó.
  • Example: "I’m sorry for the inconvenience." (Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.)
  • Example: "I apologize for the inconvenience this may cause." (Tôi xin lỗi vì sự bất tiện mà điều này có thể gây ra.)

3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:

  • Cause + inconvenience: "The traffic jam caused a lot of inconvenience." (Kẹt xe đã gây ra rất nhiều bất tiện.)
  • Experience + inconvenience: "I experienced a lot of inconvenience during my trip." (Tôi đã trải qua rất nhiều bất tiện trong chuyến đi của mình.)
  • Result in inconvenience: “The power outage resulted in inconvenience for many residents.” (Sự mất điện đã gây ra sự bất tiện cho nhiều người dân.)

4. Từ đồng nghĩa (Synonyms):

  • Trouble
  • Difficulty
  • Hassle
  • Problem
  • Discomfort

5. Lưu ý:

  • "Inconvenience" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn "problem" hoặc "difficulty". Nó thường được dùng để chỉ những sự phiền toái nhỏ, không nghiêm trọng.
  • Khi muốn diễn tả một rắc rối lớn hơn, bạn nên dùng các từ như "problem" hoặc "difficulty".

Ví dụ tổng hợp:

  • "I'm sorry for the inconvenience of having to reschedule our meeting." (Tôi xin lỗi vì sự bất tiện phải hoãn cuộc họp của chúng ta.)
  • "The sudden rain caused a lot of inconvenience for the outdoor event." (Nắng đột ngột đã gây ra rất nhiều bất tiện cho sự kiện ngoài trời.)
  • “The construction is causing some inconvenience to local businesses.” (Công trình đang gây ra một chút bất tiện cho các doanh nghiệp địa phương.)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Chúc bạn học tốt!


Bình luận ()