gravelly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

gravelly nghĩa là sỏi. Học cách phát âm, sử dụng từ gravelly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ gravelly

gravellyadjective

sỏi

/ˈɡrævəli//ˈɡrævəli/

Từ "gravelly" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

Pronunciation: /ˈɡrævəli/

Phát âm chi tiết:

  • gra: /ɡræ/ (giống như "gra" trong "grass" hoặc "grab")
  • vel: /vəl/ (giống như "vel" trong "velvet")
  • ly: /li/ (dấu "y" ở cuối đảo biến thành "i")

Tổng hợp: /ɡrævəlɪ/

Mẹo:

  • Bạn có thể đọc từ này bằng cách kết hợp các âm tiết lại với nhau: "GRA-vel-ly".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ gravelly trong tiếng Anh

Từ "gravelly" (giá trị: adjective) trong tiếng Anh có nghĩa là chứa sỏi, đá dăm, gồ ghề, thô ráp. Nó thường được dùng để mô tả địa hình, bề mặt, hoặc vật liệu. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể và ví dụ:

1. Mô tả địa hình:

  • "The path was gravelly, making it difficult to walk." (Đường mòn rất gồ ghề, khiến việc đi bộ khó khăn.)
  • "The area around the coast is gravelly, composed of small stones and pebbles." (Khu vực ven biển được bao phủ bởi đá dăm và sỏi nhỏ.)
  • "We drove along a gravelly road for miles." (Chúng tôi lái xe trên một con đường đá dăm trong nhiều dặm.)

2. Mô tả bề mặt:

  • "The gravelly surface of the driveway made a noisy crunch when we drove over it." (Bề mặt đá dăm của đường dẫn tạo ra âm thanh "cào cào" khi chúng tôi lái xe trên đó.)
  • "The floors in the antique shop were covered in gravelly tiles." (Sàn nhà trong cửa hàng đồ cổ được phủ bởi gạch đá dăm.)

3. Mô tả vật liệu:

  • "The gardeners used gravelly soil to help drain the flower beds." (Người làm vườn sử dụng đất đá dăm để giúp thoát nước cho các luống hoa.)
  • "He added gravelly material to the concrete to improve its strength." (Anh ấy thêm vật liệu đá dăm vào bê tông để tăng cường độ bền.)

4. Sử dụng với các danh từ khác:

  • "The gravelly texture of the stone made it difficult to paint." (Kết cấu đá dăm thô ráp khiến việc sơn trở nên khó khăn.)

Lưu ý: "Gravelly" thường được dùng để chỉ những loại sỏi nhỏ, viên đá dăm. Nếu bạn muốn nói về những viên đá lớn hơn, hãy dùng từ "rocky" hoặc "stony" thay vào đó.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về cách sử dụng "gravelly" trong ngữ cảnh nào không?

Các từ đồng nghĩa với gravelly


Bình luận ()