barren là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

barren nghĩa là cằn cỗi. Học cách phát âm, sử dụng từ barren qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ barren

barrenadjective

cằn cỗi

/ˈbærən//ˈbærən/

Từ "barren" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bær-ən

Phần lớn người bản xứ phát âm theo cách này:

  • bær (giống như "bear" nhưng ngắn hơn)
  • ən (giống như "in" nhưng ngắn và nhả âm "n" rõ ràng)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ barren trong tiếng Anh

Từ "barren" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghĩa đen:

  • Không có cây trồng, không có khả năng sinh sản: Đây là nghĩa gốc của từ "barren". Nó thường được dùng để mô tả đất, vùng đất, hoặc một khu vực không thể trồng trọt vì thiếu nước, dinh dưỡng, hoặc các yếu tố cần thiết khác.
    • Example: "The land was barren and dry after the drought." (Đất trở nên khô cằn và cằn cỗi sau trận hạn.)
    • Example: "He was a barren field, incapable of producing a single harvest." (Anh ta là một cánh đồng cằn cỗi, không thể mang lại một vụ mùa nào.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng trong lĩnh vực tâm lý và mối quan hệ):

  • Không có kết quả, vô hiệu quả, không có sự sinh sôi nảy nở: Trong ngữ cảnh này, "barren" mô tả một tình huống, một người, hoặc một mối quan hệ không mang lại kết quả, sự tiến bộ, hoặc tình cảm.
    • Example: "Her relationships were barren; she couldn't seem to form any lasting connections." (Những mối quan hệ của cô ấy đều vô vọng; cô ấy không thể hình thành bất kỳ kết nối nào lâu dài.)
    • Example: "The meeting was barren of any productive discussion." (Cuộc họp không mang lại bất kỳ cuộc thảo luận hiệu quả nào.)
    • Example: “His efforts to write were barren.” (Những nỗ lực của anh ấy để viết đã vô ích.)

3. Đặc biệt trong bối cảnh thực vật (ít phổ biến hơn):

  • Không ra hoa, không ra quả: Đôi khi, "barren" có thể dùng để mô tả một cây, hoa, hoặc cây ăn quả không ra hoa hoặc ra quả.
    • Example: "The apple tree was barren this year due to the cold winter." (Cây táo trở nên cằn cỗi trong năm nay do mùa đông lạnh giá.)

Các từ đồng nghĩa với "barren":

  • Unfruitful
  • Sterile
  • Infertile
  • Deserted
  • Empty

Lưu ý: Nghĩa bóng của "barren" thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự thất vọng hoặc thiếu hụt.


Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "barren" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: bạn muốn tôi đưa ra một câu ví dụ về cách sử dụng nó trong một bài viết, hoặc bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này?


Bình luận ()