Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
desolate nghĩa là hoang vắng. Học cách phát âm, sử dụng từ desolate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hoang vắng
Từ "desolate" (tuyệt vật, cằn cỗi) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phân tích từng nguyên âm và phụ âm:
Lưu ý:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "desolate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự trống rỗng, cô đơn và buồn bã. Dưới đây là phân tích chi tiết:
(adj.) Trống rỗng, vắng vẻ, hoang vu: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "desolate". Nó mô tả một nơi hoặc tình trạng thiếu người, sự sống hoặc niềm vui.
(adj.) Cô đơn, buồn bã, lạnh lẽo (cảm xúc): "Desolate" cũng có thể dùng để miêu tả cảm xúc buồn bã, cô đơn sâu sắc.
Trong ngữ cảnh địa lý: Miêu tả các vùng đất hoang vu, không có người ở, thường mang tính chất khắc nghiệt.
Trong ngữ cảnh tâm lý: Miêu tả cảm xúc tiêu cực, thường là do mất mát hoặc sự cô đơn.
Trong văn học và bài thơ: "Desolate" thường được sử dụng để tạo ra một bầu không khí u ám, thê lương và nhấn mạnh sự cô đơn của nhân vật.
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ sau:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "desolate" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn tôi sử dụng nó trong một câu, hoặc so sánh nó với một từ đồng nghĩa khác?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()