desolate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

desolate nghĩa là hoang vắng. Học cách phát âm, sử dụng từ desolate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ desolate

desolateadjective

hoang vắng

/ˈdesələt//ˈdesələt/

Từ "desolate" (tuyệt vật, cằn cỗi) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diˈzɔlest

Phân tích từng nguyên âm và phụ âm:

  • de - phát âm như "dee" (như trong "dead")
  • so - phát âm như "so" (như trong "sofa")
  • late - phát âm như "layt" (như trong "late")

Lưu ý:

  • Dấu 'ˈ' chỉ ra nguyên âm mạnh nhất trong từ.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ desolate trong tiếng Anh

Từ "desolate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự trống rỗng, cô đơn và buồn bã. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Ý nghĩa chính:

  • (adj.) Trống rỗng, vắng vẻ, hoang vu: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "desolate". Nó mô tả một nơi hoặc tình trạng thiếu người, sự sống hoặc niềm vui.

    • Ví dụ: "The deserted island was desolate and silent." (Hòn đảo bỏ hoang trống rỗng và im lặng.)
    • Ví dụ: "After the war, the city was left desolate and ruined." (Sau chiến tranh, thành phố trở nên trống rỗng và đổ nát.)
  • (adj.) Cô đơn, buồn bã, lạnh lẽo (cảm xúc): "Desolate" cũng có thể dùng để miêu tả cảm xúc buồn bã, cô đơn sâu sắc.

    • Ví dụ: "She felt desolate after losing her husband." (Cô ấy cảm thấy buồn bã và cô đơn sau khi mất chồng.)

2. Cách sử dụng:

  • Trong ngữ cảnh địa lý: Miêu tả các vùng đất hoang vu, không có người ở, thường mang tính chất khắc nghiệt.

    • Ví dụ: “The desolate plains of Mongolia stretched as far as the eye could see.” (Những đồng bằng hoang vu của Mông Cóc trải dài đến tận chân trời.)
  • Trong ngữ cảnh tâm lý: Miêu tả cảm xúc tiêu cực, thường là do mất mát hoặc sự cô đơn.

    • Ví dụ: "His desolate mood was a result of his loneliness." (Tình trạng buồn bã của anh ta là do sự cô đơn.)
  • Trong văn học và bài thơ: "Desolate" thường được sử dụng để tạo ra một bầu không khí u ám, thê lương và nhấn mạnh sự cô đơn của nhân vật.

3. Từ đồng nghĩa:

  • deserted (bỏ hoang)
  • barren (cằn cỗi, không màu mỡ)
  • bleak (u ám, lạnh lẽo)
  • isolated (đoạn cách)
  • lonely (đơn độc)

4. Lưu ý:

  • "Desolate" mang sắc thái mạnh mẽ hơn "lonely" (đơn độc). "Lonely" chỉ đơn thuần là cảm giác cô đơn, còn "desolate" mang ý nghĩa về sự trống rỗng, vắng vẻ và thường gắn liền với sự đau khổ.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ sau:

  • Desolate landscape: (Phong cảnh hoang vu)
  • Desolate feeling: (Cảm giác cô đơn sâu sắc)
  • A desolate future: (Một tương lai tươi sáng) (Sử dụng để nhấn mạnh sự bất hạnh)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "desolate" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn tôi sử dụng nó trong một câu, hoặc so sánh nó với một từ đồng nghĩa khác?


Bình luận ()