burly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

burly nghĩa là vạm vỡ. Học cách phát âm, sử dụng từ burly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ burly

burlyadjective

vạm vỡ

/ˈbɜːli//ˈbɜːrli/

Từ "burly" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /bɜːrli/
  • Phát âm gần đúng: /bər-li/

Giải thích chi tiết:

  • b phát âm giống như tiếng "b" trong tiếng Việt.
  • ur phát âm giống như tiếng "er" trong "her" (ngắn gọn).
  • ly phát âm giống như tiếng "lee" (dấu nối âm cuối).

Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ burly trong tiếng Anh

Từ "burly" trong tiếng Anh có nghĩa là mạnh mẽ, to lớn, khỏe khoắn, hoặc hung dữ. Nó thường được dùng để mô tả một người đàn ông có vóc dáng cao lớn, cơ bắp và có vẻ ngoài mạnh mẽ, thậm chí là hung hãn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "burly" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người đàn ông:

  • "A burly blacksmith hammered the iron with relentless force." (Một thợ rèn to lớn, bệ vệ, đập kim loại với sức mạnh không ngừng.) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất để mô tả một người đàn ông mạnh mẽ.
  • "He was a burly man with a booming laugh." (Anh ta là một người đàn ông to lớn với tiếng cười vang vọng.) - Nhấn mạnh ngoại hình và tính cách.
  • "The burly guards stood watch over the entrance." (Những lính canh to lớn canh giữ cửa.) - Sử dụng để mô tả các nhân vật bảo vệ.

2. Mô tả phong cảnh (ít phổ biến hơn):

  • "A burly wave crashed against the shore." (Một con sóng to lớn, dữ dội đánh vào bờ biển.) - Chỉ sự mạnh mẽ của cảnh quan tự nhiên.

3. Biểu thị một phẩm chất:

  • "The burly wind threatened to destroy the tent." (Gió lớn, hung mạnh đe dọa phá hủy cái lều.) - Sử dụng để nhấn mạnh sức mạnh, sự dữ dội của một yếu tố.

Một vài lưu ý:

  • Độ gượng ép: Từ "burly" có thể nghe hơi gượng ép trong một số trường hợp. Đôi khi, các từ khác như "large," "sturdy," "muscular," hoặc "imposing" có thể phù hợp hơn.
  • Ngữ cảnh: Để hiểu rõ ý nghĩa của "burly," cần xem xét ngữ cảnh cụ thể.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ sau:

  • "The burly pirate captain surveyed his crew with a stern look." (Ký túc trưởng hải tặc to lớn nhìn chằm chằm vào thủy thủ đoàn với ánh mắt nghiêm nghị.)
  • "A burly bear lumbered across the forest floor." (Một con gấu to lớn, nặng nề di chuyển qua mặt đất rừng.)

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "burly" không?


Bình luận ()