raspy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

raspy nghĩa là sự ăn mòn. Học cách phát âm, sử dụng từ raspy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ raspy

raspyadjective

sự ăn mòn

/ˈrɑːspi//ˈræspi/

Từ "raspy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈræsp

Phần lớn người bản xứ sẽ phát âm nó như sau:

  • /ˈræ/: Giống như "ray" trong "ray of sunshine".
  • /sp/: Giống như "sp" trong "spot".

Tổng lại: /ˈræsp/ (ray-sp)

Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tham khảo các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ raspy trong tiếng Anh

Từ "raspy" trong tiếng Anh có nghĩa là cộc cạn, khàn khàn, hoặc có tiếng rít khi nói. Nó thường được dùng để mô tả giọng nói của một người. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Mô tả giọng nói:

  • Ví dụ: "His raspy voice filled the room with a haunting melody." (Giọng nói cộc cạn của ông ấy tràn ngập căn phòng bằng một giai điệu đầy ám ảnh.)
  • Giải thích: Khi giọng nói trở nên mệt mỏi, già đi, hoặc do bệnh tật gây ra, nó có thể trở nên cộc cạn và phát ra những tiếng rít.
  • Các cụm từ thường dùng với "raspy":
    • raspy voice: giọng nói cộc cạn
    • raspy whisper: tiếng thì thầm cộc cạn

2. Mô tả chất liệu hoặc bề mặt:

  • Mặc dù ít phổ biến hơn, "raspy" cũng có thể dùng để mô tả chất liệu hoặc bề mặt có cảm giác cộc cạn hoặc rít khi chạm vào.
  • Ví dụ: "The raspy bark of the tree scratched against my skin." (Vỏ cây cộc cạn cọ vào da tôi.)

3. Ý nghĩa ẩn dụ (khiến người nghe cảm thấy khó chịu):

  • Trong một số trường hợp, "raspy" có thể được dùng để miêu tả một âm thanh hoặc cách nói khiến người nghe cảm thấy khó chịu hoặc khó chịu.
  • Ví dụ: "His raspy criticisms always stung." (Những lời chỉ trích cộc cạn của ông ấy luôn khiến tôi đau lòng.)

Tổng kết:

  • Ý chính: "Raspy" thường được dùng để mô tả giọng nói cộc cạn, khàn khàn hoặc có tiếng rít.
  • Ký hiệu văn bản: Thường đi kèm với các từ như "voice," "whisper," "bark," hoặc "criticisms."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ sau:

  • "The old pirate had a raspy voice from years of shouting across the ocean." (Cái đáp của tên cướp biển già này cộc cạn do nhiều năm rao giảng qua đại dương.)
  • “She let out a raspy sigh, exhausted after her long hike.” (Cô ấy thở dài cộc cạn, mệt mỏi sau chuyến đi bộ đường dài dài.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ khác hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "raspy" không?

Các từ đồng nghĩa với raspy


Bình luận ()