grating là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

grating nghĩa là ghê tai. Học cách phát âm, sử dụng từ grating qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ grating

gratingnoun

ghê tai

/ˈɡreɪtɪŋ//ˈɡreɪtɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ grating

Từ "grating" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Grating (n): Một chiếc máy cọ xát (như máy cọ) - Phát âm:

  • /ˈɡreɪtɪŋ/ (Đây là cách phát âm phổ biến nhất)
    • ˈɡreɪ: Phát âm gần giống "gray" (màu xám)
    • tɪŋ: Phát âm giống "ting" (tiếng chuông nhỏ)

2. Grating (v): Cọ xát, rạch, cào - Phát âm:

  • /ˈɡreɪtɪŋ/ (Như trên) - Cách phát âm này cũng rất phổ biến.
  • /ɡreɪtɪŋ/ (Cách phát âm ít phổ biến hơn một chút, ngắt giữa âm "ɡreɪ" và "tɪŋ")

Lưu ý:

  • Phần nhấn chính luôn ở âm tiết đầu tiên (ˈɡreɪ).
  • Phần "ing" ở cuối từ được phát âm như "ɪŋ" (giống như "ping").

Để luyện tập: Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ "grating" để nghe và lặp lại theo cách phát âm chính xác nhất.

Bạn có thể thử tìm kiếm các video như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ grating trong tiếng Anh

Từ "grating" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:

1. Động từ (Verb):

  • Cạo, mài, chà: Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất. “Grating” nghĩa là tác động lực để tạo ra tiếng kêu hoặc làm mài mòn một vật liệu.
    • Example: "She was grating cheese onto the salad." (Cô đang cạo phô mai lên salad.)
    • Example: "The metal grating on the floor was noisy." (Tiếng lưới kim loại trên sàn nhà rất ồn.)
  • Làm mài mòn: Sử dụng để miêu tả việc một vật liệu bị mài mòn dần.
    • Example: “The rough sand grated his skin.” (Cái cát thô ráp mài mòn làn da của anh ấy.)

2. Danh từ (Noun):

  • Lưới kim loại (Metal grating): Đây là nhãn hiệu để chỉ loại lưới kim loại thường được sử dụng để che lấp các lỗ hổng, rãnh hoặc đường đi.
    • Example: "The stairs were covered in grating." (Cầu thang được bao phủ bởi lưới kim loại.)
  • Tiếng cạo (Sound of grating): Đây là tiếng kêu, tiếng rít, tiếng gào khi một vật liệu bị cọ xát vào một vật liệu khác.
    • Example: “There was a constant grating sound coming from the engine." (Có một tiếng kêu rít liên tục phát ra từ động cơ.)
  • Cần cạo (Grating): Một dụng cụ dùng để cạo hoặc bào các vật liệu.
    • Example: "He used a wood grating to smooth the edges of the table.” (Anh ấy dùng một chiếc cần cạo gỗ để làm mịn các cạnh của bàn.)

3. Tính từ (Adjective - ít dùng hơn):

  • Hai bên sắc nhọn: Thường được dùng để mô tả các cạnh hoặc bề mặt sắc nhọn.
    • Example: "The grating edge of the blade was dangerous." (Cạnh sắc nhọn của lưỡi dao rất nguy hiểm.)

Tóm tắt:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Động từ Cạo, mài mòn She was grating chocolate.
Danh từ Lưới kim loại The driveway had metal grating.
Danh từ Tiếng cạo There was a grating sound.
Tính từ Sắc nhọn The grating edge of the spoon.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "grating" trong đó, hãy cho tôi biết nhé!


Bình luận ()