Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
grating nghĩa là ghê tai. Học cách phát âm, sử dụng từ grating qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ghê tai

Từ "grating" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lưu ý:
Để luyện tập: Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ "grating" để nghe và lặp lại theo cách phát âm chính xác nhất.
Bạn có thể thử tìm kiếm các video như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "grating" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Cạo, mài mòn | She was grating chocolate. |
| Danh từ | Lưới kim loại | The driveway had metal grating. |
| Danh từ | Tiếng cạo | There was a grating sound. |
| Tính từ | Sắc nhọn | The grating edge of the spoon. |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "grating" trong đó, hãy cho tôi biết nhé!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()