abrasive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

abrasive nghĩa là mài mòn. Học cách phát âm, sử dụng từ abrasive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ abrasive

abrasiveadjective

mài mòn

/əˈbreɪsɪv//əˈbreɪsɪv/

Từ "abrasive" (xát xước, hung hăng) được phát âm như sau:

  • ˈæb.rə.sɪv

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nó rơi vào âm tiết đầu tiên.

  • æ (như âm "a" trong "cat")
  • (luyến âm, gần giống "buh")
  • sɪv (như "silver" nhưng bỏ "l")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ abrasive trong tiếng Anh

Từ "abrasive" trong tiếng Anh có nghĩa là gây mài mòn, bào mòn, hoặc có tính chất có thể làm mài mòn các vật liệu khác. Dưới đây là cách sử dụng từ này, cùng với các ví dụ:

1. Miêu tả vật chất:

  • As an adjective (Tính từ):
    • Abrasive materials: (Vật liệu mài mòn) - ví dụ: “Sand is a very abrasive material.” (Bụi cát là một vật liệu mài mòn rất mạnh.)
    • Abrasive powder: (Bột mài mòn) - ví dụ: “The polishing compound was an abrasive powder.” (Hợp chất đánh bóng là một bột mài mòn.)
    • Abrasive cloth: (Khăn lau mài mòn) - ví dụ: “I used an abrasive cloth to remove the rust.” (Tôi dùng khăn lau mài mòn để loại bỏ rỉ sét.)
  • As a noun (Danh từ):
    • Abrasive grit: (Mảnh vụn mài mòn) - ví dụ: “The driveway was covered in abrasive grit after the storm.” (Đường đi vào đã phủ đầy mảnh vụn mài mòn sau cơn bão.)

2. Miêu tả đặc điểm của một thứ gì đó:

  • Abrasive texture: (Bề mặt thô ráp) - ví dụ: “The concrete has an abrasive texture that can damage your skin.” (Bề mặt bê tông có tính thô ráp có thể làm tổn thương da.)
  • Abrasive voice: (Giọng nói mạnh mẽ, sắc sảo) - ví dụ: “He has an abrasive voice that can be intimidating.” (Anh ấy có giọng nói mạnh mẽ, sắc sảo có thể khiến người ta sợ hãi.) (– Đây là một cách sử dụng ít phổ biến hơn, thường dùng để miêu tả một người có giọng nói khó nghe hoặc khó chịu.)

3. Trong các lĩnh vực cụ thể:

  • Dentistry (Nghệ thuật nha khoa): Abrasive paste (Kem mài) – dùng để làm mờ và điều chỉnh răng.
  • Manufacturing (Sản xuất): Abrasive belts/wheels (Dây đai/bánh xe mài) – dùng để cắt và mài các vật liệu khác nhau.

Tổng kết:

Từ "abrasive" thường được sử dụng để mô tả những thứ có khả năng làm mài mòn các vật liệu hoặc gây tổn hại. Hãy nhớ rằng ý nghĩa chính của từ này là liên quan đến việc bào mòn, mài mòn.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không, ví dụ như các thành ngữ (phrasal verbs) liên quan đến nó, hoặc một ví dụ trong một ngữ cảnh cụ thể?


Bình luận ()