discordant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discordant nghĩa là bất hòa. Học cách phát âm, sử dụng từ discordant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discordant

discordantadjective

bất hòa

/dɪsˈkɔːdənt//dɪsˈkɔːrdənt/

Từ "discordant" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - như âm "đi" trong "điện"
  • kord - như từ "chord" (phách)
  • uhnt - như âm cuối của từ "hunt" (phách)

Nói chung, phát âm gần đúng là: di-kord-uhnt

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discordant trong tiếng Anh

Từ "discordant" trong tiếng Anh có nghĩa là không hài hòa, không thống nhất, không đồng bộ, gây ra sự xung đột âm thanh hoặc cảm xúc. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ nghe hoặc thấy không dễ chịu, khó chịu, hoặc không tự nhiên.

Dưới đây là cách sử dụng từ "discordant" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Âm thanh: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này.

  • Ví dụ: "The clash of metal sounded discordant and jarring to his ears." (Tiếng va chạm kim loại nghe rất khó chịu và đột ngột trong tai anh.)
  • Ví dụ: "The orchestra played a discordant tune, with clashing rhythms and harmonies." (Dàn nhạc chơi một bản nhạc không hài hòa, với nhịp điệu và hòa âm xung đột.)

2. Cảm xúc hoặc suy nghĩ: Đoạn này thường được sử dụng để mô tả những suy nghĩ hoặc cảm xúc mâu thuẫn, đối lập nhau.

  • Ví dụ: "Her words were discordant with her expression, leaving me confused." (Những lời nói của cô ấy không phù hợp với biểu cảm của cô ấy, khiến tôi trở nên bối rối.)
  • Ví dụ: "He struggled with discordant feelings - love and resentment, hope and despair." (Anh ấy đấu tranh với những cảm xúc mâu thuẫn - tình yêu và sự căm ghét, hy vọng và tuyệt vọng.)

3. Hình ảnh: Từ này có thể được sử dụng để mô tả những hình ảnh, màu sắc hoặc bố cục không hài hòa hoặc gây khó chịu.

  • Ví dụ: "The painting was a discordant clash of colors, with no sense of balance." (Bức tranh là sự xung đột khó chịu về màu sắc, không có sự cân bằng.)

Các từ đồng nghĩa (synonyms) của "discordant" bao gồm:

  • Dissonant
  • Clashing
  • Disagreeing
  • Conflicting
  • Unharmonious

Lưu ý: "Discordant" thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự bất hòa hoặc xung đột.

Để giúp tôi cung cấp cho bạn thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "discordant" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể, hoặc bạn muốn tìm hiểu thêm về cách nó khác với các từ đồng nghĩa khác?


Bình luận ()