disharmonious là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disharmonious nghĩa là bất hòa. Học cách phát âm, sử dụng từ disharmonious qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disharmonious

disharmoniousadjective

bất hòa

/ˌdɪshɑːˈməʊniəs//ˌdɪshɑːrˈməʊniəs/

Từ "disharmonious" (Không hài hòa) được phát âm như sau:

  • di - như âm "di" trong "đi"
  • sh - như âm "sh" trong "shường"
  • ar - như âm "a" trong "apple" + "r" (giọng hơi kéo dài)
  • mo - như âm "o" trong "go"
  • ni - như âm "i" trong "tin"
  • ous - như âm "us" trong "us" + "ous" (giọng kéo dài, gần giống "oos")

Tổng hợp: /ˈdɪʃ.ərˈmoʊ.ni.əs/ (Di-shər-mo-nee-əs)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/disharmonious

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disharmonious trong tiếng Anh

Từ "disharmonious" (từ ghép của "disharmony" - không hài hòa) trong tiếng Anh có nghĩa là không hài hòa, không thống nhất, không cân bằng. Nó mô tả một trạng thái mà các yếu tố khác nhau không phối hợp tốt với nhau, tạo ra một cảm giác không ổn định, xung đột hoặc không thoải mái.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disharmonious" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả âm nhạc:

  • Ví dụ: "The piece of music was deliberately disharmonious, with jarring chords and unconventional rhythms." (Màn nhạc được thiết kế một cách có chủ ý để không hài hòa, với những hợp âm gây khó chịu và nhịp điệu không thông thường.)
  • Ý nghĩa: Được sử dụng để mô tả âm nhạc có cấu trúc không ổn định, có thể gây khó chịu hoặc không lôi cuốn.

2. Mô tả mối quan hệ:

  • Ví dụ: "Their relationship deteriorated into a disharmonious state, filled with arguments and resentment." (Mối quan hệ của họ trở nên không hài hòa, tràn đầy tranh cãi và oán giận.)
  • Ý nghĩa: Chỉ một mối quan hệ không thân thiện, thiếu sự đồng cảm và tôn trọng.

3. Mô tả môi trường, không gian:

  • Ví dụ: "The furniture arrangement in the room was disharmonious, creating a cluttered and uncomfortable atmosphere." (Cách bố trí đồ đạc trong phòng không hài hòa, tạo ra một bầu không khí lộn xộn và khó chịu.)
  • Ý nghĩa: Mô tả không gian không được sắp xếp theo cách cân đối, hài hòa, dẫn đến cảm giác không thoải mái.

4. Mô tả cảm xúc hoặc tinh thần:

  • Ví dụ: "He felt a disharmonious feeling deep inside, as if something was fundamentally wrong." (Anh ta cảm thấy một cảm giác không hài hòa sâu trong lòng, như thể có điều gì đó sai trái cơ bản.)
  • Ý nghĩa: Miêu tả trạng thái tâm lý không ổn định, có xung đột nội tâm hoặc không hài lòng.

5. Mô tả các hệ thống hoặc quy trình:

  • Ví dụ: "The current economic policies are disharmonious with the goals of sustainable development." (Các chính sách kinh tế hiện tại không hài hòa với mục tiêu phát triển bền vững.)
  • Ý nghĩa: Chỉ những hệ thống hoặc quy trình mà các thành phần khác nhau không hoạt động phối hợp với nhau.

Lưu ý:

  • "Disharmonious" thường được dùng để chỉ một sự không hòa hợp rõ ràng, thường là một sự xung đột hoặc thiếu sự cân bằng.
  • Bạn có thể thay thế bằng "unharmonious" (một cách viết khác), nhưng "disharmonious" thường được sử dụng phổ biến hơn.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ này trên các từ điển trực tuyến như Cambridge Dictionary, Merriam-Webster, hoặc Oxford Learner’s Dictionaries. Chúc bạn học tốt!


Bình luận ()