dissonant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dissonant nghĩa là bất đồng. Học cách phát âm, sử dụng từ dissonant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dissonant

dissonantadjective

bất đồng

/ˈdɪsənənt//ˈdɪsənənt/

Từ "dissonant" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - như trong "die"
  • són - như "son" trong "song"
  • ənt - nguyên âm "ə" là âm mũi, nghe giống như "uh" nhưng phát ra âm thanh trong miệng. "nt" là âm "nt" như trong "cent"

Tổng hợp: /dɪˈsɒnənt/

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực quan trên YouTube để luyện tập chính xác hơn:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dissonant trong tiếng Anh

Từ "dissonant" trong tiếng Anh có nghĩa là "không hài hòa", "mâu thuẫn", "gây khó chịu" hoặc "không thống nhất". Nó thường được sử dụng để mô tả âm thanh, âm nhạc, màu sắc, hình ảnh hoặc thậm chí là ý tưởng và quan điểm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dissonant" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong âm nhạc:

  • "The composer used dissonant chords to create a sense of tension and unease." (Nhà soạn nhạc sử dụng các hợp âm không hài hòa để tạo cảm giác căng thẳng và khó chịu.)
  • "The dissonant melody was jarring and unpleasant to the ear." (Câu hát không hài hòa khiến người nghe khó chịu.)

2. Trong thị giác (màu sắc, hình ảnh):

  • "The painting featured dissonant colors – a clash of red and green." (Bức tranh sử dụng các màu sắc không hài hòa – sự va chạm giữa màu đỏ và xanh lá cây.)
  • "His clothes were a dissonant mix of paisley and plaid." (Bộ quần áo của anh ta là sự kết hợp không hài hòa giữa họa tiết paisley và kẻ sọc.)

3. Trong ý tưởng và quan điểm:

  • "Their arguments were dissonant; they couldn't agree on a single point." (Các cuộc tranh luận của họ không hài hòa; họ không thể đồng ý về một điểm nào.)
  • "The politician's comments were dissonant with his previous statements." (Những phát biểu của chính trị gia đó không phù hợp với những tuyên bố trước đây của anh ta.)

4. Sử dụng trong văn xuôi (mô tả cảm xúc, trạng thái):

  • "A dissonant feeling of unease settled over him as he entered the room." (Một cảm giác khó chịu không hài hòa bao trùm lên anh ta khi bước vào phòng.)
  • "The story had a dissonant ending that left the reader confused." (Kết thúc câu chuyện có một sự mâu thuẫn gây hoang mang cho người đọc.)

Các từ đồng nghĩa của "dissonant" bạn có thể sử dụng:

  • Incongruous: Không phù hợp, không tương đồng
  • Conflicting: Mâu thuẫn
  • Clashing: Va chạm
  • Jarring: Gây khó chịu, khó chịu
  • Unpleasant: Không dễ chịu

Lưu ý: "Dissonance" (n.) là danh từ gốc của từ "dissonant".

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "dissonant" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp một câu ví dụ hoặc tình huống bạn muốn sử dụng từ này.


Bình luận ()