deduce là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deduce nghĩa là suy luận. Học cách phát âm, sử dụng từ deduce qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deduce

deduceverb

suy luận

/dɪˈdjuːs//dɪˈduːs/

Từ "deduce" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Dəˈdjuːs (âm theo quốc ngữ)

Phân tích chi tiết:

  • - phát âm giống âm "duh" (như "duh" trong tiếng Việt)
  • ˈdjuː - phát âm giống âm "dieu" (như "die" nhưng kéo dài hơn một chút và nhấn mạnh)
  • s - phát âm giống âm "s" thông thường.

Bạn có thể luyện tập phát âm bằng cách tìm kiếm trên Google: "How to pronounce deduce" để nghe bản ghi âm và thực hành theo.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deduce trong tiếng Anh

Từ "deduce" trong tiếng Anh có nghĩa là suy luận, kết luận dựa trên những thông tin đã biết hoặc những bằng chứng đã được cung cấp. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, chính trị, pháp luật, hoặc các tình huống đòi hỏi tư duy logic và phân tích.

Dưới đây là cách sử dụng từ "deduce" với các ví dụ cụ thể:

1. Dùng để diễn tả quá trình suy luận:

  • Structure: "to deduce [something] from [something]" (suy luận [cái gì đó] từ [cái gì đó])
  • Ví dụ:
    • "The detective deduced that the victim knew his killer from the way he was positioned in the room." (Nhà điều tra suy luận rằng nạn nhân biết hung thủ của mình từ cách vị trí của nạn nhân trong phòng.)
    • "Scientists deduce the age of a fossil by analyzing its layers of sediment." (Các nhà khoa học suy luận độ tuổi của một tàn tích bằng cách phân tích các lớp trầm tích của nó.)
    • "Based on the evidence presented, the jury deduced that the defendant was guilty." (Dựa trên bằng chứng được trình bày, ban án suy luận rằng bị cáo có tội.)

2. Dùng để mô tả hành động suy luận:

  • Ví dụ:
    • "He deduced that it was going to rain by looking at the dark clouds." (Anh ấy suy luận trời sắp mưa bằng cách nhìn những đám mây đen.)
    • "I deduced her feelings from her body language." (Tôi suy luận cảm xúc của cô ấy từ ngôn ngữ cơ thể của cô ấy.)

3. Sử dụng "deduce" trong cấu trúc ngữ pháp:

  • Deductive reasoning: Logic suy luận từ tổng quát đến cụ thể.
  • Deduced: Quyết định hoặc kết luận được suy ra.
    • Ví dụ: "The deduced theory has been widely accepted by the scientific community." (Lý thuyết suy ra đã được cộng đồng khoa học chấp nhận rộng rãi.)

Lưu ý: "Deduce" thường được sử dụng thay cho "infer," nhưng có một chút khác biệt nhỏ. "Infer" thường dùng để suy luận từ những sự kiện không rõ ràng, trong khi "deduce" thường liên quan đến việc có những thông tin sẵn có để bắt đầu quá trình suy luận.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về "deduce" và "infer" trên các trang web uy tín như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "deduce" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()