discern là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discern nghĩa là phân biệt. Học cách phát âm, sử dụng từ discern qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discern

discernverb

phân biệt

/dɪˈsɜːn//dɪˈsɜːrn/

Từ "discern" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English: /ˈdɪs.kɜrn/ (Di-surn)

    • dis: nghe giống như "dis" trong "disappointment"
    • kurn: nghe giống như "burn" nhưng phát âm ngắn và kết thúc bằng "n"
  • UK English: /dɪsˈɜːrn/ (Dis-urn)

    • dis: như trên
    • urn: nghe giống như "urn" nhưng phát âm rõ hơn và kết thúc bằng "n"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác bằng cách tra cứu trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discern trong tiếng Anh

Từ "discern" trong tiếng Anh có nghĩa là nhận ra, phán đoán, hiểu rõ một điều gì đó, thường là điều không rõ ràng hoặc phức tạp. Nó mang sắc thái tinh tế hơn so với các từ như "see" (thấy) hoặc "know" (biết). Dưới đây là cách sử dụng từ "discern" một cách hiệu quả:

1. Nghĩa đen (Literal meaning):

  • To perceive or recognize something that is not obvious; to distinguish: Ví dụ:
    • "I could discern a slight change in his tone of voice." (Tôi có thể nhận ra một sự thay đổi nhỏ trong giọng nói của anh ấy.)
    • "She was able to discern the truth from the lies." (Cô ấy có thể phân biệt sự thật khỏi lời nói dối.)

2. Nghĩa bóng (Figurative meaning):

  • To understand or judge something with care and insight: Ví dụ:
    • "He tried to discern her feelings after hearing her story." (Anh ấy cố gắng hiểu cảm xúc của cô ấy sau khi nghe câu chuyện của cô ấy.) - Nó có nghĩa là anh ấy cố gắng tìm ra, phán đoán, hiểu rõ cảm xúc của cô ấy.
    • "The expert was able to discern subtle clues in the evidence." (Chuyên gia có thể nhận ra những manh mối tinh tế trong chứng cứ.) - Nghĩa là chuyên gia có thể thấy những điều nhỏ nhặt mà người khác không thấy được.
    • "It's hard to discern the motives behind his actions." (Khó lắm để hiểu được động cơ đằng sau những hành động của anh ấy.) - Nghĩa là khó để suy đoán hoặc phán đoán về động cơ của anh ấy.

Dưới đây là một số cách sử dụng "discern" trong các câu ví dụ khác:

  • Discern the difference: Nhận ra sự khác biệt (Phát âm: /dɪsˈɜːrn ðɪfərəns/) - "Can you discern the difference between these two paintings?" (Bạn có thể nhận ra sự khác biệt giữa hai bức tranh này không?)
  • Discern a pattern: Nhận ra một quy luật (Phát âm: /ˈdɪsɜːrn ə ˈpætərn/) - "Scientists are trying to discern a pattern in the data." (Các nhà khoa học đang cố gắng nhận ra một quy luật trong dữ liệu.)
  • Discern the truth: Tìm ra sự thật (Phát âm: /dɪsˈɜːrn ðə trut/) - “It took me a long time to discern the truth about what happened.” (Đã mất rất nhiều thời gian để tôi tìm ra sự thật về những gì đã xảy ra.)

Lưu ý:

  • "Discern" thường đi kèm với các giới từ như "something," “the truth,” "a pattern," v.v.
  • Từ này mang tính học thuật và trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "notice," "recognize," hoặc "understand."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "discern" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()