decisiveness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

decisiveness nghĩa là sự quyết đoán. Học cách phát âm, sử dụng từ decisiveness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ decisiveness

decisivenessnoun

sự quyết đoán

/dɪˈsaɪsɪvnəs//dɪˈsaɪsɪvnəs/

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "decisiveness" trong tiếng Anh, chia thành các phần để dễ theo dõi:

  • de - như âm "de" trong "desk"
  • cis - như âm "kiss"
  • iv - như âm "ee" trong "see"
  • ness - như âm "ness" trong "tennis"

Tổng hợp: /dɪˈsɪvɪnəs/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ decisiveness trong tiếng Anh

Từ "decisiveness" trong tiếng Anh có nghĩa là khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và rõ ràng. Nó mô tả một đặc điểm tính cách hoặc kỹ năng quan trọng trong nhiều tình huống khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách hiệu quả:

1. Định nghĩa:

  • Decisiveness: The ability to make decisions quickly and confidently. (Khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và tự tin.)

2. Cách sử dụng:

  • Ví dụ 1 (Mô tả tính cách): "She's known for her decisiveness, always taking the lead and making firm decisions." (Cô ấy nổi tiếng với khả năng quyết đoán, luôn dẫn đầu và đưa ra những quyết định chắc chắn.)
  • Ví dụ 2 (Mô tả kỹ năng): "Effective leadership requires decisiveness; a leader needs to be able to make tough calls under pressure." (Lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi khả năng quyết đoán; một người lãnh đạo cần có thể đưa ra những quyết định khó khăn dưới áp lực.)
  • Ví dụ 3 (Trong ngữ cảnh công việc): "His decisiveness was crucial in securing the deal, as he quickly identified the best course of action." (Khả năng quyết đoán của anh ấy là rất quan trọng trong việc đảm bảo thỏa thuận, vì anh ấy nhanh chóng xác định được hướng đi tốt nhất.)
  • Ví dụ 4 (Mô tả hành động): "Despite the uncertainty, she showed decisiveness in choosing her career path." (Mặc dù sự không chắc chắn, cô ấy đã thể hiện sự quyết đoán trong việc lựa chọn con đường sự nghiệp của mình.)

3. Từ đồng nghĩa (Synonyms):

  • Firmness
  • Assertiveness
  • Promptness
  • Boldness
  • Certainty

4. Lưu ý:

  • Decisiveness không phải là đưa ra quyết định một cách tùy tiện hoặc bốc đồng. Nó bao gồm khả năng xem xét thông tin, đánh giá rủi ro và đưa ra quyết định dựa trên những cân nhắc đó.
  • Đôi khi, bạn có thể thấy nó dùng với cụm từ "decisive action" (hành động quyết đoán) – tức là một hành động thể hiện sự quyết đoán.

Tóm lại:

"Decisiveness" là một phẩm chất quan trọng, thể hiện sự tự tin và khả năng hành động nhanh chóng trong việc đưa ra quyết định. Hãy sử dụng từ này cẩn thận và kết hợp với ngữ cảnh phù hợp để diễn đạt ý nghĩa đầy đủ nhất.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn trong một tình huống nào đó không? Ví dụ: trong một cuộc phỏng vấn xin việc, hay khi mô tả một nhân vật trong một câu chuyện?


Bình luận ()