boldness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

boldness nghĩa là sự táo bạo. Học cách phát âm, sử dụng từ boldness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ boldness

boldnessnoun

sự táo bạo

/ˈbəʊldnəs//ˈbəʊldnəs/

Phát âm từ "boldness" trong tiếng Anh như sau:

  • bohld-ness

Phần "bohld" được phát âm như "bold" (như trong "bold face").

  • "ness" được phát âm như "ness" (như trong "nessessary").

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ boldness trong tiếng Anh

Từ "boldness" trong tiếng Anh có nghĩa là sự dũng cảm, táo bạo, can đảm hoặc sự tự tin thể hiện qua hành động. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc thái độ mạo hiểm, không ngại thử thách và có thể gây ấn tượng mạnh.

Dưới đây là cách sử dụng từ "boldness" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả phẩm chất cá nhân:

  • Defining boldness: “She displayed a remarkable boldness in speaking her mind, despite the potential consequences.” (Cô ấy thể hiện một sự dũng cảm đáng kinh ngạc khi nói ra ý kiến của mình, bất chấp những hậu quả tiềm ẩn.)
  • Positive attributes: “His boldness and initiative led to the successful completion of the project.” (Sự táo bạo và tinh thần khởi nghiệp của anh ấy đã dẫn đến sự hoàn thành thành công của dự án.)
  • Character trait: "He's known for his boldness and refusal to compromise on his values." (Anh ấy nổi tiếng với sự dũng cảm và sự không từ bỏ các giá trị của mình.)

2. Mô tả một hành động hoặc quyết định:

  • Taking risks: “The company's bold decision to enter a new market paid off handsomely.” (Quyết định táo bạo của công ty khi bước vào thị trường mới đã mang lại kết quả rất tốt.)
  • Facing challenges: "The athlete demonstrated boldness by attempting the difficult trick during the competition." (Vận động viên đã thể hiện sự dũng cảm bằng cách thử thực hiện động tác khó trong cuộc thi.)
  • Expressing opinions: “Her bold statement sparked a heated debate.” (Lời tuyên bố táo bạo của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.)

3. Trong văn viết và nghệ thuật:

  • Dramatic effect: “The director used bold lighting and color to create a dramatic effect.” (Đạo diễn sử dụng ánh sáng và màu sắc táo bạo để tạo ra hiệu ứng kịch tính.)
  • Contrast and emphasis: “The artist employed bold brushstrokes to emphasize the subject’s emotions.” (Nhà nghệ sĩ sử dụng các nét vẽ táo bạo để làm nổi bật cảm xúc của chủ đề.)

Lưu ý:

  • Boldness thường được sử dụng để mô tả một hành động mang tính mạo hiểm hoặc gây ấn tượng.
  • Nó khác với bravery (sự dũng cảm) ở chỗ boldness tập trung vào sự táo bạo và sự can đảm khi làm điều gì đó mới mẻ, trong khi bravery tập trung vào sự dũng cảm khi đối mặt với nguy hiểm.

Bạn có thể sử dụng "boldness" để nhấn mạnh vào sự tự tin và quyết đoán trong hành động của một người hoặc một sự kiện. Nếu bạn muốn nhấn mạnh vào sự dũng cảm khi đối mặt với nguy hiểm, hãy sử dụng từ "bravery".

Hãy cho tôi biết nếu bạn muốn tôi giải thích thêm hoặc cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ "boldness" trong một tình huống cụ thể nào đó!


Bình luận ()