daring là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

daring nghĩa là dám. Học cách phát âm, sử dụng từ daring qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ daring

daringadjective

dám

/ˈdeərɪŋ//ˈderɪŋ/

Từ "daring" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • d - phát âm giống như âm "d" trong tiếng Việt.
  • air - phát âm giống như từ "air" (không khí) trong tiếng Việt.
  • ing - phát âm giống như từ "ing" (chữ thêm vào cuối động từ) trong tiếng Việt.

Tổng hợp lại, phát âm của "daring" là: ˈdɑːrɪŋ (có thể hơi khó, bạn có thể chia nhỏ thành ba phần và luyện tập từng phần).

Bạn có thể tham khảo video hướng dẫn phát âm chi tiết trên YouTube:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ daring trong tiếng Anh

Từ "daring" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Daring - Can đảm, táo bạo:

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ "daring". Nó mô tả hành động hoặc tính cách có sự can đảm, sẵn sàng chấp nhận rủi ro, vượt qua giới hạn.
  • Ví dụ:
    • "She made a daring climb up the sheer cliff face." (Cô đã leo một vách đá dựng đứng một cách can đảm.)
    • "He's a daring entrepreneur who isn't afraid to take risks." (Anh ấy là một doanh nhân táo bạo không ngại rủi ro.)
    • "The stunt was incredibly daring." (Chuyến trình diễn này thật sự can đảm.)
  • Từ đồng nghĩa: brave, bold, fearless, audacious

2. Daring - Thử thách, táo bạo (trong thiết kế, nghệ thuật):

  • Định nghĩa: Trong bối cảnh thiết kế, nghệ thuật, "daring" mô tả những ý tưởng hoặc phong cách táo bạo, phá cách, không tuân theo truyền thống.
  • Ví dụ:
    • "The architect's daring design stunned the critics." (Thiết kế táo bạo của kiến trúc sư khiến giới phê bình kinh ngạc.)
    • "She used daring colors and abstract shapes in her painting." (Cô sử dụng màu sắc táo bạo và hình dạng trừu tượng trong bức tranh của mình.)

3. Daring - Thúc đẩy, kích thích (hành vi, cảm xúc):

  • Định nghĩa: "Daring" cũng có thể được dùng để miêu tả một hành động hoặc ý tưởng kích thích, thúc đẩy cảm xúc hoặc hành vi, đôi khi một cách gây tranh cãi.
  • Ví dụ:
    • "The advertisement was daring in its portrayal of gender roles." (Chiếc quảng cáo này táo bạo trong cách thể hiện vai trò giới tính.)
    • "His daring remarks provoked a heated debate." (Những lời nói táo bạo của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.)

Một vài lưu ý khi sử dụng từ "daring":

  • Ngữ cảnh: Ý nghĩa chính xác của "daring" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh.
  • Tập trung vào sự can đảm và rủi ro: Thường thì, "daring" mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự can đảm và sẵn sàng đối mặt với thử thách. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể mang sắc thái tiêu cực nếu nó liên quan đến hành vi mạo hiểm hoặc gây tranh cãi.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "daring", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể tìm kiếm trên Google với các cụm từ như "daring examples" hoặc "daring adjectives" để xem thêm.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: "daring" trong một câu chuyện, "daring" trong một bài viết về thiết kế, v.v.?


Bình luận ()