firmness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

firmness nghĩa là sự vững chắc. Học cách phát âm, sử dụng từ firmness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ firmness

firmnessnoun

sự vững chắc

/ˈfɜːmnəs//ˈfɜːrmnəs/

Từ "firmness" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • FIRM (FIRM) - Phát âm giống như "firm" trong tiếng Việt, nhấn mạnh âm đầu.
  • NESS (NESS) - Phát âm giống như "ness" trong "necessary".

Tổng hợp: FIRM-NESS

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ firmness trong tiếng Anh

Từ "firmness" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

1. Độ cứng, độ chặt (Noun):

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "firmness" nghĩa là độ cứng, độ chặt, sức mạnh của vật thể.
  • Ví dụ:
    • "The mattress had a good firmness." (Giường hơi có độ cứng tốt.)
    • "She applied a firm pressure to the wound." (Cô ấy dùng lực ấn mạnh lên vết thương.)
    • "The chair's firmness made it comfortable to sit on." (Độ cứng của chiếc ghế khiến nó thoải mái để ngồi.)
    • "The feedback you gave me was firm but constructive." (Phản hồi bạn đưa ra cũng rất rõ ràng nhưng mang tính xây dựng.)

2. Sự kiên quyết, quyết tâm (Noun):

  • Ý nghĩa: "Firmness" có thể chỉ sự kiên quyết, quyết tâm trong hành động hoặc lời nói.
  • Ví dụ:
    • "He showed great firmness in his decision to quit his job." (Anh ấy thể hiện sự kiên quyết trong quyết định nghỉ việc.)
    • "Her firmness surprised everyone." (Sự kiên quyết của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
    • "He maintained his firmness despite the pressure from his superiors." (Anh ấy giữ vững quyết tâm của mình dù chịu áp lực từ cấp trên.)

3. Độ chắc chắn, ổn định (Noun):

  • Ý nghĩa: Ở một mức độ nào đó, “firmness” cũng có thể diễn tả sự chắc chắn, ổn định của một tình huống hoặc một mối quan hệ.
  • Ví dụ:
    • “There’s a firmness to their friendship that’s been built over years.” (Tình bạn của họ có một sự vững chắc, đã được xây dựng qua nhiều năm.)

4. Dùng với tính từ "firm" (Adjective):

  • Ý nghĩa: “Firm” (adj.) thường được sử dụng để mô tả một người có sự kiên quyết, quyết tâm, không dễ dàng thay đổi ý kiến. "Firmness" có thể được sử dụng như một phần của cụm từ để nhấn mạnh.
  • Ví dụ:
    • "He is a firm believer in honesty." (Anh ấy là một người tin tưởng mạnh mẽ vào sự thật.)
    • "She showed a firm resolve to overcome the challenge." (Cô ấy thể hiện một ý chí kiên cường để vượt qua thử thách.)

Lưu ý:

  • "Firm" và "firmness" thường đi đôi với nhau. "Firm" là tính từ mô tả phẩm chất, còn "firmness" là danh từ (hoặc được sử dụng với tính từ "firm") để chỉ sự biểu hiện của phẩm chất đó.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "firmness," bạn có thể xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ này được sử dụng. Nếu bạn có một cụm từ hoặc tình huống cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "firmness," hãy cung cấp cho tôi, tôi sẽ giúp bạn.


Bình luận ()