dazzle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dazzle nghĩa là lóa mắt. Học cách phát âm, sử dụng từ dazzle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dazzle

dazzleverb

lóa mắt

/ˈdæzl//ˈdæzl/

Từ "dazzle" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English (Mỹ): /ˈdæz.əl/ - Phát âm là "dazz-uhl" (nhấn vào âm "dazz")
  • UK English (Anh): /ˈdæz.əl/ - Phát âm cũng là "dazz-uhl" (nhấn vào âm "dazz")

Phân tích chi tiết:

  • dazz: Phát âm như từ "daze" (mê mẩn, say sưa)
  • le: Phát âm như "l" thông thường

Mẹo nhỏ: Hãy tập trung vào việc phát âm "dazz" rõ ràng, vì đó là phần quan trọng nhất của từ này.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dazzle trong tiếng Anh

Từ "dazzle" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. (v) làm say đắm, làm choáng ngợp, gây ấn tượng mạnh:

  • Meaning: To impress or delight someone so much that they are blinded temporarily; to overwhelm with beauty or brilliance.
  • Synonyms: astonish, amaze, stun, overwhelm, fascinate
  • Example Sentences:
    • "The fireworks dazzled the crowd." (Những pháo hoa đã làm say đắm đám đông.)
    • "Her wit dazzled the audience." (Sự thông minh của cô ấy đã làm choáng ngợp khán giả.)
    • "The colors of the sunset dazzled me." (Những màu sắc của hoàng hôn đã làm cho tôi kinh ngạc.)

2. (v) làm mù tạm thời (thường do ánh sáng mạnh):

  • Meaning: To cause someone to lose temporary sight because of bright light.
  • Synonyms: blind, dazzle, glaze
  • Example Sentences:
    • "The sunlight dazzled him, so he had to shield his eyes." (Ánh mặt trời đã làm choáng mắt anh, nên anh phải che mắt.)
    • "The headlights dazzled the driver." (Đèn pha đã làm choáng mắt tài xế.)

3. (adj) gây ấn tượng mạnh, lộng lẫy, rực rỡ (thường dùng để miêu tả vẻ đẹp):

  • Meaning: Very impressive or attractive; dazzling.
  • Synonyms: brilliant, magnificent, stunning, spectacular
  • Example Sentences:
    • "The dress was a dazzling emerald green." (Bộ váy thật lộng lẫy màu ngọc lục bảo.)
    • "He gave a dazzling performance." (Anh ấy đã biểu diễn một màn trình diễn xuất sắc, lộng lẫy.)

Lưu ý:

  • Dazzle thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, cả tích cực (sự ngưỡng mộ, thích thú) và tiêu cực (sự khó chịu do ánh sáng quá mạnh).
  • Khi dùng "dazzle" để miêu tả vẻ đẹp, thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như "beautiful".
  • "Dazzle" có thể được dùng cả ở dạng động (verb) và tính từ (adjective).

Để sử dụng từ "dazzle" một cách chính xác, hãy xem xét ngữ cảnh cụ thể và nghĩa theo ý muốn.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ về cách sử dụng từ "dazzle" trong các ngữ cảnh cụ thể hơn không? Ví dụ như trong văn phong trang trọng, văn phong đời thường, hoặc trong một tình huống nào đó?


Bình luận ()