Từ "cultivate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất, được chia theo ngữ cảnh:
1. Nông nghiệp và trồng trọt (Agriculture):
- Ý nghĩa: Trồng và chăm sóc cây trồng, hoa màu.
- Ví dụ:
- "Farmers cultivate vast fields of wheat." (Nông dân trồng những cánh đồng lúa bát ngát.)
- "She cultivates a small garden for her own vegetables." (Cô ấy trồng một khu vườn nhỏ để lấy rau.)
2. Phát triển (Development):
- Ý nghĩa: Nuôi dưỡng, phát triển, vun đắp, thúc đẩy sự phát triển của một điều gì đó (khiếu năng, mối quan hệ, ý tưởng, v.v.).
- Ví dụ:
- "He cultivated a strong friendship with his colleagues." (Anh ấy vun đắp một tình bạn thân thiết với đồng nghiệp.)
- "The school cultivates creativity in its students." (Trường học nuôi dưỡng sự sáng tạo cho học sinh.)
- "She cultivates her talent for painting." (Cô ấy phát triển tài năng hội họa của mình.)
- "It's important to cultivate good habits from a young age." (Quan trọng phải vun đắp những thói quen tốt từ khi còn nhỏ.)
3. Tìm hiểu và học hỏi (Learning):
- Ý nghĩa: Nghiên cứu, tìm hiểu, học hỏi về một chủ đề nào đó.
- Ví dụ:
- "He cultivated a deep understanding of the subject." (Anh ấy nghiên cứu sâu về môn học này.)
- "The historian cultivated a thorough knowledge of the period." (Nhà sử học tìm hiểu kỹ lưỡng về thời kỳ đó.)
4. (Hàng hải) Trồng và chăm sóc tảo biển (Maritime):
- Ý nghĩa: Khi đi thuyền, thị thực một khu vực biển để nuôi trồng và thu hoạch tảo biển.
- Ví dụ: "The sailors cultivated seaweed in the bay." (Những thủy thủ trồng và chăm sóc tảo biển trong vịnh.) (Cách sử dụng này ít phổ biến hơn)
Một số lưu ý khác:
- Động từ (Verb): "Cultivate" thường được sử dụng là một động từ.
- Danh từ (Noun): "Cultivation" (v. nghĩa: sự trồng trọt, nuôi dưỡng, phát triển) là danh từ gốc của "cultivate". Ví dụ: "The process of cultivation." (Quá trình trồng trọt/nuôi dưỡng).
- Ngữ cảnh: Việc hiểu rõ ngữ cảnh là rất quan trọng để hiểu chính xác nghĩa của "cultivate".
Để giúp tôi đưa ra các ví dụ phù hợp hơn với nhu cầu của bạn, bạn có thể cho tôi biết:
- Bạn muốn sử dụng "cultivate" trong ngữ cảnh nào? (Nông nghiệp, phát triển cá nhân, học tập, v.v.)
- Bạn muốn dùng từ này trong câu nào?
Bình luận ()