cryptic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cryptic nghĩa là khó hiểu. Học cách phát âm, sử dụng từ cryptic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cryptic

crypticadjective

khó hiểu

/ˈkrɪptɪk//ˈkrɪptɪk/

Từ "cryptic" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkrɪptɪk

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết hơn:

  • cr - Phát âm giống như "cr" trong "cream"
  • ypt - Phát âm giống như "upt"
  • i - Phát âm như nguyên âm "i" trong "bit"
  • c - Phát âm như nguyên âm "c" trong "cat"
  • -tic - Phát âm giống như "tick"

Bạn có thể nghe cách phát âm này trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cryptic trong tiếng Anh

Từ "cryptic" trong tiếng Anh có nghĩa là mysteriously vague or obscure. Nó mô tả những thứ khó hiểu, bí ẩn, hoặc khó giải mã. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ:

1. Mô tả thông tin, lời nói hoặc hành động:

  • Cryptic messages: "The ancient text was full of cryptic messages, requiring years of research to decipher." (Văn bản cổ đại chứa đầy những thông điệp bí ẩn, cần hàng năm nghiên cứu để giải mã.)
  • Cryptic remarks: "He made cryptic remarks about his future plans, leaving everyone wondering what he was really up to." (Anh ta đưa ra những lời nhận xét bí ẩn về kế hoạch tương lai của mình, khiến mọi người tò mò về những gì anh ta thực sự đang làm.)
  • Cryptic behavior: "Her cryptic behavior at the party made it difficult to tell if she was enjoying herself or not." (Hành vi bí ẩn của cô ấy tại bữa tiệc khiến khó biết cô ấy có đang vui hay không.)

2. Mô tả một vật thể hoặc hình ảnh:

  • Cryptic symbols: "The cave walls were covered in cryptic symbols that no one could identify." (Các bức tường hang động được bao phủ bởi những biểu tượng bí ẩn mà không ai có thể nhận ra.)
  • Cryptic painting: "The painting's cryptic imagery left viewers puzzled and trying to interpret its meaning." (Hình ảnh bí ẩn trong bức tranh khiến người xem bối rối và cố gắng giải thích ý nghĩa của nó.)

3. Trong ngữ cảnh khác:

  • Cryptic humor: (Hài hước bí ẩn) - Loại hài hước khó hiểu, chỉ được hiểu bởi một số ít người.
  • Cryptic encounter: (Cuộc gặp gỡ bí ẩn) - Một cuộc gặp gỡ mà bạn không hiểu ý nghĩa hoặc mục đích của nó.

Tổng kết:

"Cryptic" thường được dùng để diễn tả những điều khó hiểu, ẩn ý, hoặc cần được giải mã. Nó gợi lên cảm giác bí ẩn và đòi hỏi sự suy luận hoặc tìm hiểu sâu hơn để hiểu được ý nghĩa thực sự.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm một vài ví dụ khác:

  • The detective was trying to solve a cryptic clue left at the crime scene. (Nhà điều tra đang cố gắng giải một manh mối bí ẩn được để lại tại hiện trường vụ án.)
  • Her cryptic smile suggested she knew more than she was letting on. (Nụ cười bí ẩn của cô ấy gợi ý rằng cô ấy biết nhiều hơn những gì cô ấy đang thể hiện.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "cryptic" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong văn học, âm nhạc, hoặc các lĩnh vực khác?


Bình luận ()