crust là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crust nghĩa là vỏ trái đất. Học cách phát âm, sử dụng từ crust qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crust

crustnoun

vỏ trái đất

/krʌst//krʌst/
Định nghĩa & cách phát âm từ crust

Từ "crust" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền:

1. Phát âm chuẩn (American English):

  • ˈkrʌst
    • ˈkrus (âm đầu, nhấn mạnh) - nghe như "krừ"
    • st (âm cuối) - nghe như "st" (giống chữ "s" bất tận)

2. Phát âm ở Anh (British English):

  • krʌst
    • krʌ (âm đầu, nhấn mạnh) - nghe như "krừ"
    • st (âm cuối) - nghe như "st" (giống chữ "s" bất tận)

Lưu ý:

  • Trong cả hai cách phát âm, âm "u" là âm mũi, nghĩa là bạn phải "mũi" âm thanh này ra.
  • Việc nhấn trọng âm nằm ở âm đầu (ˈ).

Bạn có thể tìm nghe các phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crust trong tiếng Anh

Từ "crust" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, kèm theo ví dụ:

1. Lớp vỏ ngoài (Outer layer):

  • Nguyên nghĩa: Đây là ý nghĩa cơ bản nhất của "crust". Nó đề cập đến lớp vỏ ngoài cứng, thường là của thực phẩm như bánh mì, pizza, táo, v.v.
    • Ví dụ: The pizza had a crispy crust. (Bánh pizza có lớp vỏ giòn.)
    • Ví dụ: I peeled the apple and ate just the crust. (Tôi gọt táo và ăn chỉ phần vỏ.)
  • Liên quan đến địa chất: Lớp vỏ ngoài của hành tinh, mặt đất, hoặc núi lửa.
    • Ví dụ: The volcano erupted, covering the surrounding area with lava and crust. (Núi lửa phun trào, bao phủ khu vực xung quanh bằng dung nham và lớp vỏ.)

2. Lớp vỏ (Covering):

  • Nguyên nghĩa: Một lớp vỏ bảo vệ hoặc bao phủ, thường là một lớp rắn hoặc cứng.
    • Ví dụ: The ship was covered in a thick crust of ice. (Hòn tàu được bao phủ bởi một lớp băng dày.)
    • Ví dụ: A crust of dirt formed on the windowsill. (Một lớp bụi bẩn bám vào khung cửa sổ.)

3. Già nua, khắc nghiệt (Hard, harsh):

  • Hình sử dụng ẩn dụ: Được dùng để mô tả một người hoặc tình huống có vẻ ngoài cứng nhắc, khắc nghiệt, hoặc tàn nhẫn.
    • Ví dụ: He had a crusty old face. (Ông ta có khuôn mặt khắc khổ.)
    • Ví dụ: The political climate felt crusty. (Tâm trạng chính trị cảm thấy căng thẳng và khắc nghiệt.)
    • Ví dụ: She's a crusty old businesswoman. (Cô ấy là một doanh nhân già nua và khó gần.)

4. (Trong lĩnh vực y học) Lớp vỏ sùi (Skin covering a sore):

  • Nguyên nghĩa: Một lớp mô sừng dày, thường xuất hiện trên các vết thương hoặc mụn nước.
    • Ví dụ: The doctor scraped off the crust from the wound. (Bác sĩ gỡ bỏ lớp vỏ sùi trên vết thương.)

Tóm tắt:

Ý nghĩa Ví dụ
Lớp vỏ ngoài thực phẩm The bread had a golden crust.
Lớp vỏ bảo vệ The statue was covered in a crust of sealant.
Già nua, khắc nghiệt He had a crusty attitude.
(Y học) Lớp sùi There was a crust on the burn.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "crust", bạn nên xem xét ngữ cảnh mà nó xuất hiện. Nếu bạn có một cụm từ hoặc câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "crust" trong đó, hãy cho tôi biết, tôi sẽ giải thích chi tiết hơn!

Thành ngữ của từ crust

earn a/your crust
(British English, informal)to earn enough money to live on
  • I’ve been an actor for 20 years, earning a crust wherever I can.

Bình luận ()