Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
crust nghĩa là vỏ trái đất. Học cách phát âm, sử dụng từ crust qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vỏ trái đất

Từ "crust" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe các phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "crust" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, kèm theo ví dụ:
Tóm tắt:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Lớp vỏ ngoài thực phẩm | The bread had a golden crust. |
| Lớp vỏ bảo vệ | The statue was covered in a crust of sealant. |
| Già nua, khắc nghiệt | He had a crusty attitude. |
| (Y học) Lớp sùi | There was a crust on the burn. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "crust", bạn nên xem xét ngữ cảnh mà nó xuất hiện. Nếu bạn có một cụm từ hoặc câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "crust" trong đó, hãy cho tôi biết, tôi sẽ giải thích chi tiết hơn!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()