bark là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bark nghĩa là Vỏ cây. Học cách phát âm, sử dụng từ bark qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bark

barknoun

Vỏ cây

/bɑːk//bɑːrk/
Định nghĩa & cách phát âm từ bark

Từ "bark" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /bɑːk/ (âm "a" giống như trong "father", âm "a" giống như trong "car", và âm "k")
  • Dấu trọng âm: Dấu trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên, /bɑːk/.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bark trong tiếng Anh

Từ "bark" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:

1. Tiếng sủa của chó (Noun - Danh từ):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của "bark".
  • Ví dụ:
    • "The dog gave a loud bark." (Con chó sủa ầm lên.)
    • "I love the sound of barking dogs." (Tôi thích tiếng sủa của chó.)

2. (Verb - Động từ) Sủa (Hành động của chó):

  • Hiện tại đơn:
    • "The dog barks at the mailman." (Con chó sủa người giao bưu điện.)
    • "She barks orders to her employees." (Cô ấy ra lệnh cho nhân viên của mình.)
  • Quá khứ đơn:
    • "The dog barked all night." (Con chó sủa cả đêm.)
  • Hiện tại tiếp diễn:
    • "The dog is barking because a stranger is at the door." (Con chó đang sủa vì có người lạ đứng ở cửa.)
  • Quá khứ tiếp diễn:
    • "The dog was barking excitedly when I arrived." (Con chó đang sủa phấn khích khi tôi đến.)

3. (Verb - Động từ) Gỗ xẻ (Woodworking - Thợ mộc):

  • Trong ngành nghề thợ mộc, "bark" có nghĩa là cắt một đường gạch nhỏ trên bề mặt gỗ, thường là để đánh dấu hoặc để tạo ra hoa văn.
  • Ví dụ:
    • "The carpenter barked the wood to create a decorative pattern." (Thợ mộc cắt gỗ để tạo ra hoa văn trang trí.)

4. (Verb - Động từ) (Hậu tố "bark" được thêm vào các từ khác, thường mang nghĩa là "văng ra, phát ra" - to eject or emit):

  • Bark out: (Húc ra) - Dùng để miêu tả hành động húc mạnh, thường là để giáng cho ai đó hoặc để gây ra hiệu ứng lớn.
    • "He barked out his instructions." (Anh ta húc ra các hướng dẫn của mình.)
  • Bark up: (Chỉ trích, truy tố) - (Trong tiếng lóng) có nghĩa là tìm cách chỉ trích hoặc tấn công ai đó không liên quan.
    • "Don't bark up the wrong tree!" (Đừng chỉ trích người sai.)
  • Bark away: (Xua đuổi) - Xua đuổi bằng tiếng sủa hoặc các hành động khác.
    • "The dog barked away the squirrels." (Con chó sủa đuổi sóc.)

5. (Tính từ - Adjective):

  • Trong một số trường hợp hiếm, "bark" có thể dùng để miêu tả một màu nâu sẫm giống màu vỏ cây.
    • "The bark of the tree was dark brown." (Vỏ cây của cái cây có màu nâu sẫm.)

Tóm tắt:

Nghĩa Loại từ Ví dụ
Tiếng sủa của chó Danh từ "The dog gave a loud bark."
Sủa (hành động) Động từ "The dog barks at the mailman."
Cắt gỗ (thợ mộc) Động từ "The carpenter barked the wood."
Húc ra (thường mạnh) Động từ "He barked out his instructions."
Chỉ trích (lóng) Động từ "Don't bark up the wrong tree!"

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh sử dụng từ "bark" mà bạn quan tâm. Ví dụ: Bạn muốn biết "bark" được sử dụng như thế nào trong một câu cụ thể nào đó?

Thành ngữ của từ bark

somebody’s bark is worse than their bite
(informal)used to say that somebody is not really as angry or as aggressive as they sound

    Bình luận ()